DANH SÁCH FIDE KỲ THỦ CỜ VUA VIỆT NAM

Hướng dẫn truy vấn dữ liệu:
- Nhập một phần ký tự trong mỗi ô truy vấn: FIDEID; Tên không dấu hoặc có; Ngày sinh; Elo: nhập 24 => tìm >=2400; Danh hiệu. ; Tình trạng = i, wi (không đấu cờ chuẩn)
- Nhập chính xác toàn bộ ký tự trong mỗi ô truy vấn: Giới tính: M/F hoặc Nam/Nữ; Đẳng cấp: GM,IM,WGM,WIM,FM,WFM,CM,WCM
# FIDE ID Họ tên Phái Năm sinh Đẳng cấp Danh hiệu khác Chuẩn Nhanh Chớp Tình trạng
6561 FIDE 561011312 Nguyễn Quốc Bảo Nam 2003 - - -
6562 FIDE 12409456 Bùi Thị Thu Nam 1986 DI - - -
6563 FIDE 561011568 Nguyễn Cát Tường Linh Nữ 2020 - - - w
6564 FIDE 561015920 Bùi Phạm Nhật Huy Nam 2012 - 1593 -
6565 FIDE 12414832 Trần Gia Hân Nữ 2006 - - - w
6566 FIDE 12481904 Trần Uyên Trang Nữ 2014 - - - w
6567 FIDE 12483184 Nguyễn Võ Tú Uyên Nữ 2016 - - - w
6568 FIDE 12417904 Nguyễn Ngọc Song Linh Nữ 2010 - - - w
6569 FIDE 561021040 Phạm Hoàng Đông Hy Nam 2020 - - -
6570 FIDE 12419184 Lê Hoàng Minh Nam 1992 NA - - -
6571 FIDE 561021296 Nguyễn Nhật Nam Nam 2017 - - -
6572 FIDE 12486000 Nguyễn Anh Tuấn Hưng Nam 2016 - - 1646
6573 FIDE 12486256 Nguyễn An Lộc Nam 2013 - - -
6574 FIDE 12489328 Nguyễn Đại Quang Nam 2016 - - -
6575 FIDE 12489840 Ngô Tuấn Huy Nam 2015 - - -
6576 FIDE 12491632 Thạch Thanh Nhanh Nữ 2011 - - - w
6577 FIDE 12491888 Nguyễn Hoàng Gia Hưng Nam 2019 - - -
6578 FIDE 12427888 Nguyễn Thị Phong Thu Nữ 1988 - - - w
6579 FIDE 12428400 Nguyễn Quang Hải Nam 1977 - - -
6580 FIDE 12494704 Nguyễn Minh Quân Nam 2017 - - -