| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
6521
|
|
Nguyễn Đình Tân | Nam | 2006 | - | - | - | |||
|
6522
|
|
Nghiêm Khánh Linh | Nữ | 2009 | - | - | - | w | ||
|
6523
|
|
Đỗ Quốc Thắng | Nam | 2009 | - | - | - | |||
|
6524
|
|
Khưu Dịch Tài | Nam | 2007 | - | - | - | |||
|
6525
|
|
Hồ Việt Hà | Nữ | 2018 | - | - | - | w | ||
|
6526
|
|
Bùi Quang Phúc | Nam | 2011 | - | - | - | |||
|
6527
|
|
Nguyễn Quang Minh | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
6528
|
|
Bùi Công Nam Anh | Nam | 2009 | - | - | - | |||
|
6529
|
|
Phạm Văn Quân | Nam | 1985 | - | - | - | |||
|
6530
|
|
Lê Hà Thy | Nữ | 2015 | - | - | - | w | ||
|
6531
|
|
Nguyễn Hoàng Long | Nam | 1984 | - | - | - | |||
|
6532
|
|
Trần Vân Anh | Nữ | 2007 | - | - | - | w | ||
|
6533
|
|
Đặng Hồng Gia Huy | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
6534
|
|
Nguyễn Huy Khánh | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
6535
|
|
Trần Nam Thành | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
6536
|
|
Nguyễn Trường Thịnh | Nam | 2001 | - | - | - | |||
|
6537
|
|
Ngô Thanh Phong | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
6538
|
|
Nguyễn Lang Thùy Trang | Nữ | 2011 | - | - | - | w | ||
|
6539
|
|
Hoàng Hồng Minh | Nữ | 2003 | - | - | - | w | ||
|
6540
|
|
Trần Thuận Phước | Nam | 2012 | - | - | - | |||