| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
6501
|
|
Phạm Mai Anh | Nữ | 2013 | - | - | - | w | ||
|
6502
|
|
Vũ Ngọc Minh Khôi | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
6503
|
|
Nguyễn Lê Duy Long | Nam | 2013 | - | 1635 | - | |||
|
6504
|
|
Trần Bảo Kiên | Nam | 2014 | - | 1502 | 1504 | |||
|
6505
|
|
Hoàng Như Vũ | Nam | 2009 | - | - | - | |||
|
6506
|
|
Phạm Hoàng Hiệp | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
6507
|
|
Lê Văn Minh Khoa | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
6508
|
|
Trần Ngọc Vũ Anh | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
6509
|
|
Le Thao Chi | Nữ | 2009 | - | - | - | w | ||
|
6510
|
|
Phạm Hà Khả Tú | Nữ | 2009 | - | - | - | w | ||
|
6511
|
|
Phạm Minh Quý | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
6512
|
|
Trần Đại Lợi | Nam | 2010 | - | 1641 | 1617 | |||
|
6513
|
|
Hà Đức Quang | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
6514
|
|
Mai Hữu Phú | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
6515
|
|
Phạm Hương Giang | Nữ | 2010 | - | - | - | w | ||
|
6516
|
|
Phạm Ngọc Quang Vinh | Nam | 2011 | - | - | - | |||
|
6517
|
|
Triệu Đình Thanh Tú | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
6518
|
|
Nguyễn Nhật Bảo Long | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
6519
|
|
Lê Hải Nguyên | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
6520
|
|
Vũ Nguyễn Minh Trang | Nữ | 2017 | - | - | - | w | ||