| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
6501
|
|
Trương Khánh An | Nữ | 2006 | - | - | - | w | ||
|
6502
|
|
Võ Viên Thành | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
6503
|
|
Phan Xuân Nguyên | Nam | 1982 | - | - | - | |||
|
6504
|
|
Nguyễn Hải Đăng | Nam | 2015 | - | - | 1494 | |||
|
6505
|
|
Phạm Vũ Minh Hiếu | Nam | 2019 | - | - | - | |||
|
6506
|
|
Nguyễn Xuân Phúc Khang | Nam | 2009 | - | - | - | |||
|
6507
|
|
Nguyễn Ngọc Anh Khoa | Nam | 2008 | - | - | - | |||
|
6508
|
|
Đỗ Thế Quang | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
6509
|
|
Vũ Hoàng Long | Nam | 2011 | - | - | - | |||
|
6510
|
|
Lê Vũ Lộc | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
6511
|
|
Nguyễn Thế Du Minh | Nam | 2014 | - | 1426 | - | |||
|
6512
|
|
Phạm Minh Nghĩa | Nam | 2007 | - | - | - | |||
|
6513
|
|
Bùi Nguyễn Quế Anh | Nữ | 2006 | - | - | - | w | ||
|
6514
|
|
Nguyễn Khánh Linh | Nữ | 2015 | - | - | - | w | ||
|
6515
|
|
Nguyễn Hoàng Dũng | Nam | 2015 | - | - | 1438 | |||
|
6516
|
|
Nguyễn Ngọc Diệp | Nữ | 2002 | NA | - | - | - | w | |
|
6517
|
|
Phan Thị Thanh Trang | Nữ | 2004 | - | - | - | w | ||
|
6518
|
|
Đặng Bảo Long | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
6519
|
|
Nguyễn Thiên Ngân | Nữ | 2015 | - | 1481 | - | w | ||
|
6520
|
|
Phạm Đại Quang | Nam | 2017 | - | - | - | |||