DANH SÁCH FIDE KỲ THỦ CỜ VUA VIỆT NAM

Hướng dẫn truy vấn dữ liệu:
- Nhập một phần ký tự trong mỗi ô truy vấn: FIDEID; Tên không dấu hoặc có; Ngày sinh; Elo: nhập 24 => tìm >=2400; Danh hiệu. ; Tình trạng = i, wi (không đấu cờ chuẩn)
- Nhập chính xác toàn bộ ký tự trong mỗi ô truy vấn: Giới tính: M/F hoặc Nam/Nữ; Đẳng cấp: GM,IM,WGM,WIM,FM,WFM,CM,WCM
# FIDE ID Họ tên Phái Năm sinh Đẳng cấp Danh hiệu khác Chuẩn Nhanh Chớp Tình trạng
6501 FIDE 12496510 Trần Gia Khiêm Nam 2017 - - -
6502 FIDE 12431230 Phạm Hoàng Khánh Linh Nữ 2009 - - - w
6503 FIDE 12496766 Dương Thiên Kim Nữ 2016 - - - w
6504 FIDE 12434302 Nguyễn Nhật Hải Nam 2012 - - -
6505 FIDE 12499838 Vũ Tuấn Minh Nam 2015 - - -
6506 FIDE 12434558 Hùng Anh Nam 2012 - - -
6507 FIDE 12438910 Ngân Bá Hoàng Tùng Nam 2005 - - -
6508 FIDE 12444286 Lê Bảo Long Nam 2014 - - -
6509 FIDE 12447358 Lê Nguyễn Hải Thiên Nam 2011 - - -
6510 FIDE 12447870 Dulieu Matthias Nguyễn Minh Nam 2016 - - -
6511 FIDE 12450430 Hoàng Hạnh Dung Nữ 2011 - - - w
6512 FIDE 12451967 Hoàng Công Vinh Nam 2010 - - -
6513 FIDE 12456063 Ca Lê Bảo Trâm Nữ 2014 - - - w
6514 FIDE 12459135 Nguyễn Thanh Tùng Nam 1995 - - -
6515 FIDE 12464511 Nguyễn Ngọc Minh Châu Nữ 2012 - - - w
6516 FIDE 12464767 Đoàn Nguyễn Hồng Thái Nam 2006 - - -
6517 FIDE 561002623 Trần Minh Chiến Nam 2017 - - 1537
6518 FIDE 561002879 Nguyễn Mạnh Hiệp Nam 1998 - - -
6519 FIDE 12402303 Nguyễn Trần Thủy Trân Nữ - - - w
6520 FIDE 12467839 Nguyễn Thị Tuyết Nữ 1982 NA - - - w