| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
6481
|
|
Lê Hải Minh Sơn | Nam | 2016 | - | 1409 | 1510 | |||
|
6482
|
|
Phạm Nguyễn Mạnh Trí | Nam | 2018 | - | - | - | |||
|
6483
|
|
Hà Bảo Duy | Nam | 2013 | - | - | 1435 | |||
|
6484
|
|
Huỳnh Thiện Trí | Nam | 2007 | - | - | - | |||
|
6485
|
|
Lê Anh Minh Nhật | Nam | 2008 | - | - | - | |||
|
6486
|
|
Trần Sơn Lâm | Nữ | 2006 | - | - | - | w | ||
|
6487
|
|
Trần Trọng Phúc | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
6488
|
|
Phạm Trúc Vy | Nữ | 2016 | - | - | - | w | ||
|
6489
|
|
Phan Mai Khôi | Nữ | 2008 | - | - | - | w | ||
|
6490
|
|
Lương Hương Giang | Nữ | 2008 | - | 1532 | - | w | ||
|
6491
|
|
Trần Trường Thịnh | Nam | 2015 | - | - | 1559 | |||
|
6492
|
|
Lê Nguyễn Thanh Trường | Nam | 2011 | - | - | - | |||
|
6493
|
|
Nguyễn Văn Thịnh | Nam | 2011 | - | - | - | |||
|
6494
|
|
Hồ Phước Tuấn | Nam | 1957 | - | - | - | |||
|
6495
|
|
Bùi Đức Trình | Nam | 1978 | - | - | - | |||
|
6496
|
|
Nguyễn Sơn Tùng | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
6497
|
|
Nguyễn Bá Minh Nghĩa | Nam | 2018 | - | - | - | |||
|
6498
|
|
Nguyễn Ngọc Phương Uyên | Nữ | 2009 | - | 1692 | - | w | ||
|
6499
|
|
Trịnh Bảo Nguyên | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
6500
|
|
Lâm Gia Hanh | Nữ | 2008 | - | - | - | w | ||