DANH SÁCH FIDE KỲ THỦ CỜ VUA VIỆT NAM

Hướng dẫn truy vấn dữ liệu:
- Nhập một phần ký tự trong mỗi ô truy vấn: FIDEID; Tên không dấu hoặc có; Ngày sinh; Elo: nhập 24 => tìm >=2400; Danh hiệu. ; Tình trạng = i, wi (không đấu cờ chuẩn)
- Nhập chính xác toàn bộ ký tự trong mỗi ô truy vấn: Giới tính: M/F hoặc Nam/Nữ; Đẳng cấp: GM,IM,WGM,WIM,FM,WFM,CM,WCM
# FIDE ID Họ tên Phái Năm sinh Đẳng cấp Danh hiệu khác Chuẩn Nhanh Chớp Tình trạng
6481 FIDE 12458350 Võ Ngọc Minh Nữ 2018 - - - w
6482 FIDE 12462446 Nguyễn Thành Nhân Nam 2009 - - -
6483 FIDE 561000302 Nguyễn Quang Minh Nhật Nam 2017 - - -
6484 FIDE 561000558 Đinh Trần Hồng Ân Nam 2015 - 1621 1452
6485 FIDE 12465518 Vũ Gia Linh Nữ 2017 - - - w
6486 FIDE 561004910 Nguyễn Hoàng Hà Nam 2018 - - -
6487 FIDE 12403822 Cao Xuân Thành Đạt Nam 1997 - - -
6488 FIDE 561006190 Nguyễn Hiền Anh Khoa Nam 2017 - - -
6489 FIDE 561008494 Hoàng Ngọc Tú Nhân Nữ 2020 - - - w
6490 FIDE 12472174 Đồng Vũ Thu Minh Nữ 2016 - - 1414 w
6491 FIDE 561010030 Bùi Minh Hưng Nam 2019 - - -
6492 FIDE 12408174 Nguyễn Phạm Nhật Nam Nam - - -
6493 FIDE 561010286 Phạm Y Mây Nữ 2018 - - - w
6494 FIDE 12475246 Lê Thị Hồng Nhung Nữ 1981 - - - w
6495 FIDE 561013102 Huỳnh Văn Nhật Minh Nam 2018 - - -
6496 FIDE 561013358 Nguyễn Hoàng Anh Nam 2020 - - -
6497 FIDE 561013870 Nguyễn Đỗ Hoàng Phương Nữ 1983 - - - w
6498 FIDE 12478318 Ngô Minh Huy Nam 2017 - - -
6499 FIDE 12413038 Lưu Nguyễn Minh Khôi Nam 2005 - - -
6500 FIDE 12478830 Nguyễn Quốc Hào Nam 2012 - - -