| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
6461
|
|
Nguyễn Quang Vinh | Nam | 2011 | - | 1772 | 1792 | |||
|
6462
|
|
Bùi Văn Quang | Nam | 1984 | NA | - | - | - | ||
|
6463
|
|
Nguyễn Hữu Nhân | Nam | 2010 | - | 1514 | 1493 | |||
|
6464
|
|
Lê Hoàng Long | Nam | 2010 | - | 1474 | - | |||
|
6465
|
|
Oscar Meriau | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
6466
|
|
Trần Thị Ngọc Anh | Nữ | 2010 | - | - | - | w | ||
|
6467
|
|
Nguyễn Khôi Anh | Nữ | 2008 | - | - | - | w | ||
|
6468
|
|
Nguyễn Tuấn Minh | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
6469
|
|
Đỗ Hoàng Tấn Thuận | Nam | 2006 | - | - | - | |||
|
6470
|
|
Lưu Nguyễn Đức Anh | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
6471
|
|
Đỗ Phạm Bảo Châu | Nữ | 2014 | - | - | - | w | ||
|
6472
|
|
Trần Gia Hân | Nữ | 2018 | - | - | - | w | ||
|
6473
|
|
Ngô Phúc Khang | Nam | 2015 | - | 1491 | - | |||
|
6474
|
|
Hồ Hùng Anh | Nam | 2014 | - | 1592 | 1504 | |||
|
6475
|
|
Phan Hoang Gia Bao | Nữ | 2004 | - | - | - | w | ||
|
6476
|
|
Bùi Thái Sơn | Nam | 2017 | - | 1551 | 1489 | |||
|
6477
|
|
Nguyễn Đàm Gia Khang | Nam | 2018 | - | - | - | |||
|
6478
|
|
Dương Vũ Kha | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
6479
|
|
Nguyễn Thiện Nhân | Nam | 2008 | - | 1572 | 1457 | |||
|
6480
|
|
Nguyễn Thanh Thúy | Nữ | 2000 | - | - | - | w | ||