DANH SÁCH FIDE KỲ THỦ CỜ VUA VIỆT NAM

Hướng dẫn truy vấn dữ liệu:
- Nhập một phần ký tự trong mỗi ô truy vấn: FIDEID; Tên không dấu hoặc có; Ngày sinh; Elo: nhập 24 => tìm >=2400; Danh hiệu. ; Tình trạng = i, wi (không đấu cờ chuẩn)
- Nhập chính xác toàn bộ ký tự trong mỗi ô truy vấn: Giới tính: M/F hoặc Nam/Nữ; Đẳng cấp: GM,IM,WGM,WIM,FM,WFM,CM,WCM
# FIDE ID Họ tên Phái Năm sinh Đẳng cấp Danh hiệu khác Chuẩn Nhanh Chớp Tình trạng
6441 FIDE 561002097 Phạm Lê Thanh Tài Nam 2005 NA - - -
6442 FIDE 12467057 Phạm Ngọc Trúc Linh Nữ 2014 - - - w
6443 FIDE 561005169 Đỗ Minh Long Nam 2019 - - -
6444 FIDE 561005681 Trần Tuấn Kiệt Nam 2019 - - -
6445 FIDE 12405361 Đỗ Xuân Vinh Nam 2001 - - -
6446 FIDE 561008753 Lê Minh Quân Nam 2016 - - -
6447 FIDE 12472433 Vũ Đức Trung Nam 2018 - - -
6448 FIDE 12472689 Nguyễn Thiên Nghỉa Nam 2013 - - -
6449 FIDE 12408433 Nông Đức Anh Nam 2000 - - -
6450 FIDE 561010545 Phạm Ngọc Bách Nam 2019 - - -
6451 FIDE 12408689 Hà Phước Minh Thư Nữ 2005 - - - w
6452 FIDE 12475505 Nguyễn Đình Thanh Tùng Nam 2016 - 1465 -
6453 FIDE 12410225 Trương Hữu Tài Nam 2001 - - -
6454 FIDE 561013617 Phan Khả Hân Nữ 2018 - - - w
6455 FIDE 561018481 Nguyễn Bùi Sỹ Luân Nam 2013 - - -
6456 FIDE 12482161 Phan Trần Minh Ngọc Nữ 2010 - - - w
6457 FIDE 12418161 Huỳnh Lê Hồng Phúc Nam 2002 - - -
6458 FIDE 561020273 Nguyễn Linh Nhật Hạ Nữ 2020 - - - w
6459 FIDE 12485233 Nguyễn Bảo Duy Nam 2013 - - -
6460 FIDE 12485489 Nguyễn Quang Thiên Phú Nam 2011 - - -