| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
6441
|
|
Nguyễn Anh Tuấn | Nam | 1980 | NA | - | - | - | ||
|
6442
|
|
Nguyễn Phạm Phương Chi | Nữ | 2016 | - | - | - | w | ||
|
6443
|
|
Phan Khang | Nam | 2013 | - | - | 1416 | |||
|
6444
|
|
Hồ Huỳnh Phương Thảo | Nữ | 2013 | - | - | - | w | ||
|
6445
|
|
Lê Minh Trung | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
6446
|
|
Nguyễn Bảo An Hy | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
6447
|
|
Phạm Gia Phúc | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
6448
|
|
Lê Nhã Uyên | Nữ | 2016 | - | - | - | w | ||
|
6449
|
|
Đỗ Minh Đăng | Nam | 2011 | - | - | - | |||
|
6450
|
|
Ngô Tấn Dũng | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
6451
|
|
Vũ Đức Quang | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
6452
|
|
Nguyễn Thành Vũ | Nam | 2010 | - | - | - | |||
|
6453
|
|
Trần Anh Tú | Nam | 2004 | - | - | - | |||
|
6454
|
|
Lê Quang Khang | Nam | 1982 | - | 1503 | - | |||
|
6455
|
|
Nguyễn Thị Mai Chinh | Nữ | 2000 | - | - | - | w | ||
|
6456
|
|
Nguyễn Thanh Nguyên | Nam | 2009 | - | - | - | |||
|
6457
|
|
Dương Minh Đạt | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
6458
|
|
Mạc Quốc Việt | Nam | 2017 | - | 1602 | 1505 | |||
|
6459
|
|
Trần Tùng Anh | Nam | 2019 | - | - | - | |||
|
6460
|
|
Hà Lê Ngọc Tuấn | Nam | 2014 | - | - | - | |||