| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
6441
|
|
Phạm Lê Thanh Tài | Nam | 2005 | NA | - | - | - | ||
|
6442
|
|
Phạm Ngọc Trúc Linh | Nữ | 2014 | - | - | - | w | ||
|
6443
|
|
Đỗ Minh Long | Nam | 2019 | - | - | - | |||
|
6444
|
|
Trần Tuấn Kiệt | Nam | 2019 | - | - | - | |||
|
6445
|
|
Đỗ Xuân Vinh | Nam | 2001 | - | - | - | |||
|
6446
|
|
Lê Minh Quân | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
6447
|
|
Vũ Đức Trung | Nam | 2018 | - | - | - | |||
|
6448
|
|
Nguyễn Thiên Nghỉa | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
6449
|
|
Nông Đức Anh | Nam | 2000 | - | - | - | |||
|
6450
|
|
Phạm Ngọc Bách | Nam | 2019 | - | - | - | |||
|
6451
|
|
Hà Phước Minh Thư | Nữ | 2005 | - | - | - | w | ||
|
6452
|
|
Nguyễn Đình Thanh Tùng | Nam | 2016 | - | 1465 | - | |||
|
6453
|
|
Trương Hữu Tài | Nam | 2001 | - | - | - | |||
|
6454
|
|
Phan Khả Hân | Nữ | 2018 | - | - | - | w | ||
|
6455
|
|
Nguyễn Bùi Sỹ Luân | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
6456
|
|
Phan Trần Minh Ngọc | Nữ | 2010 | - | - | - | w | ||
|
6457
|
|
Huỳnh Lê Hồng Phúc | Nam | 2002 | - | - | - | |||
|
6458
|
|
Nguyễn Linh Nhật Hạ | Nữ | 2020 | - | - | - | w | ||
|
6459
|
|
Nguyễn Bảo Duy | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
6460
|
|
Nguyễn Quang Thiên Phú | Nam | 2011 | - | - | - | |||