| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
6421
|
|
Nguyễn Hữu Tấn Phát | Nam | 2009 | - | 1537 | - | |||
|
6422
|
|
Đỗ Lương Minh Hoàng | Nam | 2018 | - | - | - | |||
|
6423
|
|
Đặng Dương Việt Nam | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
6424
|
|
Nguyễn Doãn Ý | Nam | 2010 | - | - | - | |||
|
6425
|
|
Huỳnh Đức Trung | Nam | 1987 | NA | - | - | - | ||
|
6426
|
|
Phạm Đại Lộc | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
6427
|
|
Lê Hà Vy | Nữ | 2007 | - | - | - | w | ||
|
6428
|
|
Đào Thành Công | Nam | 2001 | - | - | - | |||
|
6429
|
|
Vũ Anh Quân | Nam | 1983 | NI | - | - | - | ||
|
6430
|
|
Nguyễn Thúy Ngọc | Nữ | 2008 | - | - | - | w | ||
|
6431
|
|
Vương Kỳ Anh | Nam | 2018 | - | - | - | |||
|
6432
|
|
Lê Thục Anh | Nữ | 1998 | NA | - | - | - | w | |
|
6433
|
|
Nguyễn Thị Bốn | Nữ | 1987 | - | - | - | w | ||
|
6434
|
|
Nguyễn Nam Tú | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
6435
|
|
Nguyễn Thế Gia Khải | Nam | 2008 | - | - | - | |||
|
6436
|
|
Võ Thị Thùy Dương | Nữ | 2003 | - | - | - | w | ||
|
6437
|
|
Trần Lê Hà Anh | Nữ | 2009 | - | 1408 | - | w | ||
|
6438
|
|
Lê Hoàng Quân | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
6439
|
|
Lương Ngọc Linh | Nữ | 2014 | - | - | - | w | ||
|
6440
|
|
Nguyễn Minh Đức | Nam | 2009 | - | 1492 | 1558 | |||