| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
6401
|
|
Lương Minh Đức | Nam | 2010 | - | - | 1516 | |||
|
6402
|
|
Đỗ Bảo Nguyên | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
6403
|
|
Nông Phạm Khánh Chi | Nữ | 2015 | - | - | - | w | ||
|
6404
|
|
Đặng Trần Trí Nam | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
6405
|
|
Lê Triệu Thảo Nhi | Nữ | 2016 | - | - | - | w | ||
|
6406
|
|
Bùi Minh Khang | Nam | 2020 | - | - | - | |||
|
6407
|
|
Lê Nam Khánh | Nam | 2011 | - | - | - | |||
|
6408
|
|
Lương Tuấn Mẫn | Nam | 2019 | - | - | - | |||
|
6409
|
|
Nguyễn Hữu Chí Bách | Nam | 2003 | - | - | - | |||
|
6410
|
|
Lương Nguyên Vỹ | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
6411
|
|
Nguyễn Minh Khuê | Nữ | 2014 | - | - | - | w | ||
|
6412
|
|
Đỗ Đăng Khoa | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
6413
|
|
Hồ Thị Thanh Thảo | Nữ | 2004 | - | - | - | w | ||
|
6414
|
|
Đỗ Nhật Quyên | Nữ | 2004 | - | - | - | w | ||
|
6415
|
|
Đinh Thế Anh | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
6416
|
|
Bùi Vũ Bảo Huy | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
6417
|
|
Trần Nguyễn Phúc Nguyên | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
6418
|
|
Ngô Đình Nhật Minh | Nam | 2008 | - | - | - | |||
|
6419
|
|
Hoàng Văn Đạt | Nam | 2006 | - | - | - | |||
|
6420
|
|
Phạm Nguyên Bách | Nam | 2016 | - | - | - | |||