| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
6401
|
|
Phạm Hạo Nhiên | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
6402
|
|
Nguyễn Phú Hùng | Nam | 2004 | - | - | - | |||
|
6403
|
|
Nguyễn Ngọc Cát Tường | Nữ | 2014 | - | 1597 | 1483 | w | ||
|
6404
|
|
Nguyễn Hoàng Anh Khôi | Nam | 2010 | - | - | - | |||
|
6405
|
|
Nguyễn An Giang | Nữ | 2010 | - | - | - | w | ||
|
6406
|
|
Trương Gia Hân | Nữ | 2013 | - | - | - | w | ||
|
6407
|
|
Nguyễn Thanh Phong | Nam | 1998 | - | - | - | |||
|
6408
|
|
Võ Quỳnh Anh | Nữ | 2014 | - | - | - | w | ||
|
6409
|
|
Vũ Đăng Khoa | Nam | 2019 | - | - | - | |||
|
6410
|
|
Bùi Đình Gia Hưng | Nam | 2020 | - | - | - | |||
|
6411
|
|
Lê Mai Đình Nhân | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
6412
|
|
Nguyễn Xuân Quang | Nam | 1976 | - | - | - | |||
|
6413
|
|
Nguyễn Anh Kiệt | Nam | 2006 | - | 1551 | - | |||
|
6414
|
|
Lê Mai Sinh | Nam | 2000 | NA | - | - | - | ||
|
6415
|
|
Nguyễn Vũ Thiên Cương | Nam | 2002 | - | - | - | |||
|
6416
|
|
Nguyễn Lê Kỳ Anh | Nam | 2000 | - | - | - | |||
|
6417
|
|
Lê Võ Khôi Nguyên | Nam | 2019 | - | - | - | |||
|
6418
|
|
Vi Minh Châu | Nam | 2009 | - | 1562 | - | |||
|
6419
|
|
Nguyễn Minh Trí | Nam | 2009 | - | - | - | |||
|
6420
|
|
Nguyễn Hoàng Nam | Nam | 2014 | - | - | - | |||