DANH SÁCH FIDE KỲ THỦ CỜ VUA VIỆT NAM

Hướng dẫn truy vấn dữ liệu:
- Nhập một phần ký tự trong mỗi ô truy vấn: FIDEID; Tên không dấu hoặc có; Ngày sinh; Elo: nhập 24 => tìm >=2400; Danh hiệu. ; Tình trạng = i, wi (không đấu cờ chuẩn)
- Nhập chính xác toàn bộ ký tự trong mỗi ô truy vấn: Giới tính: M/F hoặc Nam/Nữ; Đẳng cấp: GM,IM,WGM,WIM,FM,WFM,CM,WCM
# FIDE ID Họ tên Phái Năm sinh Đẳng cấp Danh hiệu khác Chuẩn Nhanh Chớp Tình trạng
641 FIDE 12424919 Nguyễn Hoàng Khánh Nam 2011 1788 1831 1847
642 FIDE 12404209 Ngô Ngọc Thảo Nữ 1993 1788 - - wi
643 FIDE 12439096 Nguyễn Công Khen Nam 1994 1786 1809 -
644 FIDE 12405833 Nguyễn Hoàng Hải Nam 2000 1786 1849 - i
645 FIDE 12403962 Bùi Thị Diệp Anh Nữ 2001 1786 1764 1657 wi
646 FIDE 12404225 Lâm Tuyết Mai Nam 1949 1785 1762 1773 i
647 FIDE 12430846 Đặng Tuấn Nguyên Nam 2001 NA 1785 1670 - i
648 FIDE 12432415 Lê Phước Kiệt Nam 2007 1784 1569 1618
649 FIDE 12444197 Chu Băng Băng Nữ 2012 1784 1642 1658 w
650 FIDE 12452670 Đoàn Nguyễn Gia Bảo Nam 2009 1784 1748 1786
651 FIDE 12435791 Nguyễn Phúc Nguyên Nam 2015 1784 1714 1800
652 FIDE 12443808 Bùi Đức Thiện Anh Nam 2016 1783 1912 1834
653 FIDE 12432342 Trần Hoàng Bảo An Nữ 2015 WCM 1783 1792 1925 w
654 FIDE 12426520 Trần Võ Quốc Hoàng Nam 2003 1782 - - i
655 FIDE 12419133 Đào Tuấn Kiệt Nam 2001 1781 1779 - i
656 FIDE 12497533 Nguyễn Nhật Phi Nam 2003 1781 1621 1659
657 FIDE 12462209 Lê Vinh Nam 2012 1781 1675 1546 i
658 FIDE 12442100 Phan Khải Trí Nam 2014 1781 1795 1846
659 FIDE 12431672 Trần Tường Quang Đăng Nam 2009 1780 1584 1545 i
660 FIDE 12436283 Tạ Thiết Hoàng Nam 2005 1780 1717 1699