| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
6381
|
|
Nguyễn Chí Thanh | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
6382
|
|
Trương Bá Thanh | Nam | 1985 | DI | - | - | - | ||
|
6383
|
|
Nguyễn Thiên Phúc | Nam | 2019 | - | - | - | |||
|
6384
|
|
Hà Tuấn Kiệt | Nam | 2018 | - | - | - | |||
|
6385
|
|
Phạm Ngọc Minh Thư | Nữ | 2012 | - | - | - | w | ||
|
6386
|
|
Nguyễn Trọng Nhân | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
6387
|
|
Kang Ha Chu | Nam | 2018 | - | - | - | |||
|
6388
|
|
Ông Ích Tấn | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
6389
|
|
Nguyễn Quang Minh | Nam | 2020 | - | - | - | |||
|
6390
|
|
Võ Nguyễn Tiến Dũng | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
6391
|
|
Lê Tất Sang | Nam | 2007 | - | - | - | |||
|
6392
|
|
Nguyễn Phạm Bảo Châu | Nữ | 2020 | - | - | - | w | ||
|
6393
|
|
Lê Đức Phúc | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
6394
|
|
Nguyễn Văn Long | Nam | 1979 | - | - | - | |||
|
6395
|
|
Nguyễn Văn Viễn | Nam | 1969 | - | - | - | |||
|
6396
|
|
Nguyễn Ngọc Như Ý | Nữ | 2003 | - | - | - | w | ||
|
6397
|
|
Hoàng Quý Lâm | Nam | 2010 | - | - | - | |||
|
6398
|
|
Nguyễn Bảo Minh | Nam | 2012 | - | 1589 | 1649 | |||
|
6399
|
|
Trần Văn Đức Dũng | Nam | 2012 | - | 1735 | 1619 | |||
|
6400
|
|
Nguyễn Huyên Thảo | Nữ | 2015 | - | - | - | w | ||