| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
6361
|
|
Bùi Nguyễn Quế Anh | Nữ | 2006 | - | - | - | w | ||
|
6362
|
|
Nguyễn Khánh Linh | Nữ | 2015 | - | - | - | w | ||
|
6363
|
|
Nguyễn Hoàng Dũng | Nam | 2015 | - | - | 1438 | |||
|
6364
|
|
Nguyễn Ngọc Diệp | Nữ | 2002 | NA | - | - | - | w | |
|
6365
|
|
Phan Thị Thanh Trang | Nữ | 2004 | - | - | - | w | ||
|
6366
|
|
Đặng Bảo Long | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
6367
|
|
Trần Khôi Nguyên | Nam | 2018 | - | - | 1562 | |||
|
6368
|
|
Phạm Đại Quang | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
6369
|
|
Hà Thị Thu Trang | Nữ | 2003 | - | - | - | w | ||
|
6370
|
|
Ngô Đình Chấn | Nam | 2010 | - | - | - | |||
|
6371
|
|
Nguyễn Anh Đức | Nam | 2019 | - | - | - | |||
|
6372
|
|
Trà Minh Quân | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
6373
|
|
Hoàng Gia Phong | Nam | 2017 | - | 1501 | 1545 | |||
|
6374
|
|
Nguyễn Hồng Phúc | Nữ | 1996 | - | - | - | w | ||
|
6375
|
|
Vũ Hoàng Nam | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
6376
|
|
Hoàng Minh Tâm | Nữ | 2014 | - | 1513 | 1466 | w | ||
|
6377
|
|
Nguyễn Việt Tiến | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
6378
|
|
Đỗ An Huy | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
6379
|
|
Lê Nguyễn Bích Ngọc | Nữ | 2003 | - | - | - | w | ||
|
6380
|
|
Phạm Phú Minh | Nam | 2007 | - | - | - | |||