DANH SÁCH FIDE KỲ THỦ CỜ VUA VIỆT NAM

Hướng dẫn truy vấn dữ liệu:
- Nhập một phần ký tự trong mỗi ô truy vấn: FIDEID; Tên không dấu hoặc có; Ngày sinh; Elo: nhập 24 => tìm >=2400; Danh hiệu. ; Tình trạng = i, wi (không đấu cờ chuẩn)
- Nhập chính xác toàn bộ ký tự trong mỗi ô truy vấn: Giới tính: M/F hoặc Nam/Nữ; Đẳng cấp: GM,IM,WGM,WIM,FM,WFM,CM,WCM
# FIDE ID Họ tên Phái Năm sinh Đẳng cấp Danh hiệu khác Chuẩn Nhanh Chớp Tình trạng
6361 FIDE 12438650 Nguyễn Thảo Nhi Nữ 2014 - - - w
6362 FIDE 12440442 Lê Thị Thùy Vân Nữ 1993 - - - w
6363 FIDE 12440698 Bùi Thu Hương Nữ 1991 - - - w
6364 FIDE 12441210 Nguyễn Văn Lâm Nam 2001 - 1439 -
6365 FIDE 12443514 Hứa Nam Khánh Nam 2011 - - -
6366 FIDE 12450170 Lê Việt Dũng Nam 2006 - - -
6367 FIDE 12452475 Cao Chí Nhân Nam 2015 - - 1507
6368 FIDE 12455547 Doãn Bá Phú Nam 2013 - - -
6369 FIDE 12458619 Đặng Minh Anh Nữ 2010 - 1451 - w
6370 FIDE 12460923 Trần Mai Bình Huy Nam 2014 - - -
6371 FIDE 12465275 Nguyễn Anh Nam 2015 - - -
6372 FIDE 561003131 Đặng Thanh Khoa Nam 2018 - - -
6373 FIDE 561003387 Trần Anh Khôi Nam 2020 - - - w
6374 FIDE 561006203 Nguyễn Trí Dũng Nam 2014 - - 1520
6375 FIDE 561006459 Phạm Đăng Thành Tâm Nam 2021 - - -
6376 FIDE 12470139 Dương Đức Thọ Nam 2014 - 1477 -
6377 FIDE 561006971 Nguyễn Trí Đức Nam 2013 - - -
6378 FIDE 12470651 Nguyễn Hải Phong Nam 2018 - - -
6379 FIDE 12406139 Trương Huỳnh Minh Tú Nam 1997 - - -
6380 FIDE 12406651 Hồ Châu Bảo Trâm Nữ 2001 - - - w