| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
6341
|
|
Trịnh Duy Anh | Nam | 1985 | - | - | - | |||
|
6342
|
|
Nguyễn Bảo Duy | Nam | 2018 | - | - | - | |||
|
6343
|
|
Nguyễn Ngọc An Nhiên | Nữ | 2020 | - | - | - | w | ||
|
6344
|
|
Hoàng Tuấn Anh | Nam | 2001 | - | - | - | |||
|
6345
|
|
Lương Phúc Thịnh | Nam | 2007 | - | 1606 | - | |||
|
6346
|
|
Mai Nhật Huy | Nam | 2018 | - | - | 1479 | |||
|
6347
|
|
Đàm Minh Tùng Lâm | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
6348
|
|
Trần Anh Minh | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
6349
|
|
Nguyễn Ngọc Quỳnh Mai | Nữ | 2014 | - | - | - | w | ||
|
6350
|
|
Lê Đức Chính | Nam | 2002 | - | - | - | |||
|
6351
|
|
Đinh Văn Quốc Việt | Nam | 2002 | - | - | - | |||
|
6352
|
|
Đỗ Quang Đại | Nam | 2012 | - | - | 1456 | |||
|
6353
|
|
Lê Hoàng Long | Nam | 2012 | - | 1595 | - | |||
|
6354
|
|
Trần Chánh Tâm | Nam | 1980 | - | - | - | |||
|
6355
|
|
Lê Hoàng Vinh | Nam | 2009 | - | - | - | |||
|
6356
|
|
Nguyễn Thanh Dũng | Nam | 1963 | - | - | - | |||
|
6357
|
|
Phạm Trung Nghĩa | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
6358
|
|
Phạm Lê Thanh Trúc | Nữ | 2018 | - | - | - | w | ||
|
6359
|
|
Trần Hải Phong | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
6360
|
|
Phạm Hoàng Lâm | Nam | 2019 | - | - | - | |||