DANH SÁCH FIDE KỲ THỦ CỜ VUA VIỆT NAM

Hướng dẫn truy vấn dữ liệu:
- Nhập một phần ký tự trong mỗi ô truy vấn: FIDEID; Tên không dấu hoặc có; Ngày sinh; Elo: nhập 24 => tìm >=2400; Danh hiệu. ; Tình trạng = i, wi (không đấu cờ chuẩn)
- Nhập chính xác toàn bộ ký tự trong mỗi ô truy vấn: Giới tính: M/F hoặc Nam/Nữ; Đẳng cấp: GM,IM,WGM,WIM,FM,WFM,CM,WCM
# FIDE ID Họ tên Phái Năm sinh Đẳng cấp Danh hiệu khác Chuẩn Nhanh Chớp Tình trạng
6321 FIDE 12494445 Ngô Nguyễn Gia Nghi Nữ 2004 - - - w
6322 FIDE 12497517 Trần Thế Sang Nam 2014 - - -
6323 FIDE 12435821 Hà Đức Mạnh Nam 2008 - 1610 1550
6324 FIDE 12445037 Nguyễn Anh Duy Nam 2017 - - -
6325 FIDE 12448109 Nguyễn Tuấn Dũng Nam 2011 - - -
6326 FIDE 12448621 Trương Bách Kiên Nam 2008 - 1711 1841
6327 FIDE 12448877 Trần Minh Đức Nam 2018 - - -
6328 FIDE 12450413 Dương Nguyễn Châu Anh Nữ 2011 - - - w
6329 FIDE 12450669 Đặng Lâm Thịnh Nam 2009 - 1520 -
6330 FIDE 12452718 Phạm Lan Ngọc Thư Nữ 2016 - - - w
6331 FIDE 12458350 Võ Ngọc Minh Nữ 2018 - - - w
6332 FIDE 12462446 Nguyễn Thành Nhân Nam 2009 - - -
6333 FIDE 561000302 Nguyễn Quang Minh Nhật Nam 2017 - - -
6334 FIDE 561000558 Đinh Trần Hồng Ân Nam 2015 - 1621 1452
6335 FIDE 12465518 Vũ Gia Linh Nữ 2017 - - - w
6336 FIDE 561004910 Nguyễn Hoàng Hà Nam 2018 - - -
6337 FIDE 12403822 Cao Xuân Thành Đạt Nam 1997 - - -
6338 FIDE 561006190 Nguyễn Hiền Anh Khoa Nam 2017 - - -
6339 FIDE 561008494 Hoàng Ngọc Tú Nhân Nữ 2020 - - - w
6340 FIDE 12472174 Đồng Vũ Thu Minh Nữ 2016 - - 1414 w