| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
6301
|
|
Dương Hoàng Anh | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
6302
|
|
Nguyễn Hải Đăng | Nam | 2019 | - | 1473 | - | |||
|
6303
|
|
Lê Đông Quân | Nam | 2019 | - | - | - | |||
|
6304
|
|
Hồ Nguyễn Kim Dung | Nữ | 2005 | - | - | - | w | ||
|
6305
|
|
Đinh Trọng Nhật Minh | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
6306
|
|
Trương Minh Mẫn | Nam | 2002 | - | 1513 | - | |||
|
6307
|
|
Hoàng Gia Bảo | Nam | 2010 | - | 1431 | - | |||
|
6308
|
|
Hoàng Nhật Khánh Linh | Nữ | 2002 | - | - | - | w | ||
|
6309
|
|
Hoàng Tùng Lâm | Nữ | 2008 | - | - | - | w | ||
|
6310
|
|
Lê Hiểu Khang | Nam | 2011 | - | 1707 | 1498 | |||
|
6311
|
|
Đào Tuấn Phong | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
6312
|
|
Nguyễn Chấn Phong | Nam | 2011 | - | 1433 | - | |||
|
6313
|
|
Nguyễn Trung Kiên | Nam | 1982 | FA | - | - | - | ||
|
6314
|
|
Nguyễn Trí | Nam | 2011 | - | - | - | |||
|
6315
|
|
Nguyễn Mạnh Cường | Nam | 2011 | - | 1539 | - | |||
|
6316
|
|
Nguyễn Xuân Hiếu | Nam | 2009 | - | - | - | |||
|
6317
|
|
Trần Trường Khang | Nam | 2018 | - | 1496 | 1627 | |||
|
6318
|
|
Nguyễn Hữu Đức Long | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
6319
|
|
Lê Bá Vương | Nam | 1990 | NI | - | - | - | ||
|
6320
|
|
Nguyễn Hồng Ân | Nam | 2017 | - | - | - | |||