| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
6301
|
|
Nguyễn Dương Phúc | Nam | 2019 | - | - | - | |||
|
6302
|
|
Lưu Minh Đức | Nam | 2009 | - | - | - | |||
|
6303
|
|
Trần Thanh Tân | Nam | 1989 | DI | - | - | - | ||
|
6304
|
|
Nguyễn Phúc Nguyên | Nam | 2018 | - | - | - | |||
|
6305
|
|
Nguyễn Minh Đan | Nữ | 2011 | - | 1437 | 1495 | w | ||
|
6306
|
|
Lê Xuân Kiên | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
6307
|
|
Lê Uyên Lê | Nữ | 2016 | - | - | - | w | ||
|
6308
|
|
Trần Bửu Duyên | Nam | 1982 | - | - | - | |||
|
6309
|
|
Nguyễn Lê Khánh Nguyên | Nam | 2008 | - | - | - | |||
|
6310
|
|
Đỗ Minh Đức | Nam | 2010 | - | - | - | |||
|
6311
|
|
Hoàng Đại Dương | Nam | 1982 | - | - | - | |||
|
6312
|
|
Nguyễn Quốc Trung | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
6313
|
|
Vũ Phạm Thế Anh | Nam | 2011 | - | - | - | |||
|
6314
|
|
Bùi Đăng Khoa | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
6315
|
|
Nguyễn Minh Đức | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
6316
|
|
Đinh Phúc Nguyên | Nam | 2011 | - | - | - | |||
|
6317
|
|
Lê Vũ Thiên Long | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
6318
|
|
Lê Trọng Đạt | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
6319
|
|
Nguyễn Công Quốc | Nam | 2018 | - | - | - | |||
|
6320
|
|
Thân Thiên Trí | Nam | 2012 | - | 1471 | - | |||