| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
6221
|
|
Nguyễn Đức Lê Hoàng | Nam | 2009 | - | - | - | |||
|
6222
|
|
Nguyễn Huyền Trân | Nữ | 2000 | - | - | - | w | ||
|
6223
|
|
Bùi Minh Thanh | Nam | 2011 | - | - | - | |||
|
6224
|
|
Lê Nguyễn Anh Thư | Nữ | 2004 | - | 1737 | 1562 | w | ||
|
6225
|
|
Nguyễn Bảo Trâm | Nữ | 2008 | - | - | - | w | ||
|
6226
|
|
Đỗ Thị Linh Thư | Nữ | 2013 | - | - | - | w | ||
|
6227
|
|
Nguyễn Phúc Khang | Nam | 2010 | - | 1720 | 1685 | |||
|
6228
|
|
Nguyễn Trịnh Viết Ngữ | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
6229
|
|
Nguyễn Xuân Cát | Nam | 2004 | - | - | - | |||
|
6230
|
|
Tạ Gia Bảo | Nam | 2015 | - | 1441 | - | |||
|
6231
|
|
Nguyễn Thị An Nguyên | Nữ | 2013 | - | - | - | w | ||
|
6232
|
|
Nguyễn Hải Phong | Nam | 2011 | - | - | - | |||
|
6233
|
|
Lê Công Hiếu | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
6234
|
|
Đỗ Quang Vinh | Nam | 2010 | - | - | - | |||
|
6235
|
|
Trương Minh Quang | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
6236
|
|
Trịnh Minh Cường | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
6237
|
|
Nguyễn Văn Tới | Nam | 1990 | - | - | - | |||
|
6238
|
|
Ngô Tường An | Nữ | 2014 | - | - | - | w | ||
|
6239
|
|
Lê Minh Huy | Nam | 2020 | - | - | - | |||
|
6240
|
|
Bùi Huy Kiên | Nam | 2015 | - | 1456 | 1496 | |||