| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
6221
|
|
Nguyễn Ngọc Bảo Châu | Nữ | 2014 | - | - | - | w | ||
|
6222
|
|
Lê Đức Hải Dăng | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
6223
|
|
Bùi Khánh Chi | Nữ | 2018 | - | - | - | w | ||
|
6224
|
|
Nguyễn Sỹ Bảo An | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
6225
|
|
Nguyễn Ngọc Kim Ngân | Nữ | 2014 | - | - | - | w | ||
|
6226
|
|
Lương Trọng Quý | Nam | 2007 | - | - | - | |||
|
6227
|
|
Trần Huỳnh Minh Quân | Nam | 2003 | - | 1767 | - | |||
|
6228
|
|
Nguyễn Duy Khang | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
6229
|
|
Phạm Anh Cường | Nam | 1999 | - | - | - | |||
|
6230
|
|
Nguyễn Gia Bảo | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
6231
|
|
Nguyễn Tạ Minh Huy | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
6232
|
|
Nguyễn Yến Nhi | Nữ | 2009 | - | - | - | w | ||
|
6233
|
|
Lê Ngọc Minh Quân | Nam | 2018 | - | - | - | |||
|
6234
|
|
Trần Thị Quỳnh Anh | Nữ | 2009 | - | - | - | w | ||
|
6235
|
|
Lưu Gia Vĩ | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
6236
|
|
Hoàng Anh Tuấn | Nam | 1965 | - | - | - | |||
|
6237
|
|
Lê Công Khánh Như | Nữ | 2010 | - | - | - | w | ||
|
6238
|
|
Thiều Tường Phú | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
6239
|
|
Nguyễn Ngọc Phụng | Nữ | 2015 | - | - | - | w | ||
|
6240
|
|
Nguyễn Trần Hiếu | Nam | 2007 | - | - | - | |||