DANH SÁCH FIDE KỲ THỦ CỜ VUA VIỆT NAM

Hướng dẫn truy vấn dữ liệu:
- Nhập một phần ký tự trong mỗi ô truy vấn: FIDEID; Tên không dấu hoặc có; Ngày sinh; Elo: nhập 24 => tìm >=2400; Danh hiệu. ; Tình trạng = i, wi (không đấu cờ chuẩn)
- Nhập chính xác toàn bộ ký tự trong mỗi ô truy vấn: Giới tính: M/F hoặc Nam/Nữ; Đẳng cấp: GM,IM,WGM,WIM,FM,WFM,CM,WCM
# FIDE ID Họ tên Phái Năm sinh Đẳng cấp Danh hiệu khác Chuẩn Nhanh Chớp Tình trạng
6221 FIDE 12438375 Nguyễn Đức Lê Hoàng Nam 2009 - - -
6222 FIDE 12440167 Nguyễn Huyền Trân Nữ 2000 - - - w
6223 FIDE 12443751 Bùi Minh Thanh Nam 2011 - - -
6224 FIDE 12446823 Lê Nguyễn Anh Thư Nữ 2004 - 1737 1562 w
6225 FIDE 12453480 Nguyễn Bảo Trâm Nữ 2008 - - - w
6226 FIDE 12455016 Đỗ Thị Linh Thư Nữ 2013 - - - w
6227 FIDE 12455784 Nguyễn Phúc Khang Nam 2010 - 1720 1685
6228 FIDE 12458600 Nguyễn Trịnh Viết Ngữ Nam 2014 - - -
6229 FIDE 12458856 Nguyễn Xuân Cát Nam 2004 - - -
6230 FIDE 12460648 Tạ Gia Bảo Nam 2015 - 1441 -
6231 FIDE 12466280 Nguyễn Thị An Nguyên Nữ 2013 - - - w
6232 FIDE 12468584 Nguyễn Hải Phong Nam 2011 - - -
6233 FIDE 561006440 Lê Công Hiếu Nam 2013 - - -
6234 FIDE 12470120 Đỗ Quang Vinh Nam 2010 - - -
6235 FIDE 561006696 Trương Minh Quang Nam 2015 - - -
6236 FIDE 12470376 Trịnh Minh Cường Nam 2014 - - -
6237 FIDE 12406376 Nguyễn Văn Tới Nam 1990 - - -
6238 FIDE 561009512 Ngô Tường An Nữ 2014 - - - w
6239 FIDE 561009768 Lê Minh Huy Nam 2020 - - -
6240 FIDE 12473448 Bùi Huy Kiên Nam 2015 - 1456 1496