| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
6201
|
|
Nguyễn Hải Nguyên | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
6202
|
|
Lê Kiến Thành | Nam | 2018 | - | - | - | |||
|
6203
|
|
Phan Diệu Anh | Nữ | 2018 | - | - | - | w | ||
|
6204
|
|
Nguyễn Thế Phong | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
6205
|
|
Phạm Hùng Dũng | Nam | 2018 | - | - | - | |||
|
6206
|
|
Phạm Lâm Đăng | Nam | 2010 | - | - | - | |||
|
6207
|
|
Nguyễn Đắc Di | Nam | 2018 | - | - | - | |||
|
6208
|
|
Đặng Nhật Tú | Nam | 2009 | - | - | - | |||
|
6209
|
|
Vũ Duy Minh | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
6210
|
|
Nguyễn Trung Kiên | Nam | 1988 | - | - | - | |||
|
6211
|
|
Đặng Việt Anh | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
6212
|
|
Trần Tri Tú | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
6213
|
|
Phạm Đăng Khôi | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
6214
|
|
Viên Đình Bình Minh | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
6215
|
|
Trần Trí Long | Nam | 2008 | - | - | - | |||
|
6216
|
|
Võ Thanh Thủy Tiên | Nữ | 2016 | - | - | 1455 | w | ||
|
6217
|
|
Nguyễn Đức Việt Thắng | Nam | 2009 | - | - | - | |||
|
6218
|
|
Hoàng Đức Hiếu | Nam | 2010 | - | - | - | |||
|
6219
|
|
Nguyễn Hoàng Ngân | Nữ | 2013 | - | - | 1535 | w | ||
|
6220
|
|
Trần Ngọc Tỉnh | Nam | 2013 | - | - | - | |||