| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
6201
|
|
Trần Quang Hải Phong | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
6202
|
|
Nguyễn Hữu Kiên | Nam | 2014 | - | - | 1401 | |||
|
6203
|
|
Nguyễn Khánh Huy | Nữ | 2002 | - | - | - | w | ||
|
6204
|
|
Vũ Bích Phượng | Nữ | 2008 | - | - | - | w | ||
|
6205
|
|
Nguyễn Trọng Duy | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
6206
|
|
Nguyễn Quốc Hưng | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
6207
|
|
Nguyễn Thế Năng | Nam | 2010 | - | - | - | |||
|
6208
|
|
Vũ Minh Hiếu | Nam | 2011 | - | - | - | |||
|
6209
|
|
Bùi Khai Dĩ | Nam | 2003 | - | - | - | |||
|
6210
|
|
Hà Tâm Anh | Nữ | 2018 | - | - | - | w | ||
|
6211
|
|
Vũ Nguyễn | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
6212
|
|
Phạm Hải Hà | Nam | 2000 | - | - | - | |||
|
6213
|
|
Trần Minh Triết | Nam | 2001 | NA | - | - | - | ||
|
6214
|
|
Trần Vy Khanh | Nữ | 2014 | - | - | - | w | ||
|
6215
|
|
Trần Anh Minh | Nam | 2018 | - | - | - | |||
|
6216
|
|
Đặng Anh Nguyên | Nam | 2011 | - | - | - | |||
|
6217
|
|
Nguyễn Phùng Minh Châu | Nữ | 2018 | - | - | 1417 | w | ||
|
6218
|
|
Nguyễn Minh Vĩ | Nam | 2010 | - | - | - | |||
|
6219
|
|
Nguyễn An Bình | Nữ | 2014 | - | - | - | w | ||
|
6220
|
|
Trịnh Mạnh Hùng | Nam | 2008 | - | - | - | |||