DANH SÁCH FIDE KỲ THỦ CỜ VUA VIỆT NAM

Hướng dẫn truy vấn dữ liệu:
- Nhập một phần ký tự trong mỗi ô truy vấn: FIDEID; Tên không dấu hoặc có; Ngày sinh; Elo: nhập 24 => tìm >=2400; Danh hiệu. ; Tình trạng = i, wi (không đấu cờ chuẩn)
- Nhập chính xác toàn bộ ký tự trong mỗi ô truy vấn: Giới tính: M/F hoặc Nam/Nữ; Đẳng cấp: GM,IM,WGM,WIM,FM,WFM,CM,WCM
# FIDE ID Họ tên Phái Năm sinh Đẳng cấp Danh hiệu khác Chuẩn Nhanh Chớp Tình trạng
621 FIDE 12417297 Bùi Đăng Lộc Nam 2006 1794 1780 1815 i
622 FIDE 12428884 Nguyễn Khánh Nam Nam 2011 1794 1752 1853 i
623 FIDE 12412007 Lê Hồng Minh Ngọc Nữ 2003 1794 1759 1769 wi
624 FIDE 12458970 Trần Minh Mẫn Nữ 2003 NA 1794 1734 1556 w
625 FIDE 12403970 Lê Thị Như Quỳnh Nữ 2001 WCM 1793 1839 1764 wi
626 FIDE 12403300 Châu Thị Yến Quyên Nữ 1997 1793 - - wi
627 FIDE 12425141 Đặng Thị Ngọc Truân Nữ 1996 NA 1793 - - wi
628 FIDE 12442305 Vũ Thị Yến Chi Nữ 2015 1793 1745 1623 w
629 FIDE 12436224 Nguyễn Đức Khải Nam 2014 1792 1870 1861
630 FIDE 12416843 Vũ Xuân Hoàng Nam 2009 1792 1802 1935
631 FIDE 12454770 Phạm Tuấn Kiệt Nam 2008 1792 1704 1828
632 FIDE 12429228 Đặng Ngọc Thiên Thanh Nữ 2012 1792 1551 1725 wi
633 FIDE 561006580 Huỳnh Khánh Lâm Nam 2009 1792 1775 1823
634 FIDE 12425109 Triệu Gia Huy Nam 2012 1791 1851 2015
635 FIDE 12428809 Kiều Hoàng Quân Nam 2012 1790 1721 1730
636 FIDE 12415235 Đặng Ngọc Minh Nam 2007 1789 1683 1947
637 FIDE 12408123 Nguyễn Anh Dũng Nam 2002 1789 1721 - i
638 FIDE 12414360 Hoàng Việt Nam 2006 1789 - - i
639 FIDE 12427721 Nguyễn Hồng Hà My Nữ 2012 1789 1835 1831 w
640 FIDE 12402664 Hoàng Tấn Đức Nam 2000 FA 1789 1828 1957