| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
6181
|
|
Nguyễn Toàn Lực | Nam | 1958 | - | - | - | |||
|
6182
|
|
Hồ Đặng Minh An | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
6183
|
|
Phan Nguyễn Trường Giang | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
6184
|
|
Đặng Minh Đức | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
6185
|
|
Võ Hoàng Khải | Nam | 2003 | - | - | - | |||
|
6186
|
|
Lê Hồng Anh | Nam | 2004 | - | - | - | |||
|
6187
|
|
Nguyễn Thị Thanh Hà | Nữ | 1996 | - | - | - | w | ||
|
6188
|
|
Trần Minh Khôi | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
6189
|
|
Ngô Bảo Long | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
6190
|
|
Nguyễn Gia Minh | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
6191
|
|
Phạm Kim Hoa | Nữ | 2015 | - | 1470 | - | w | ||
|
6192
|
|
Nguyễn Bùi Lam Vy | Nữ | 2017 | - | - | - | w | ||
|
6193
|
|
Lê Phương Thùy | Nữ | 2007 | - | - | - | w | ||
|
6194
|
|
Nguyễn Võ Bảo Châu | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
6195
|
|
Nguyen Truc Anh | Nữ | 2016 | - | - | - | w | ||
|
6196
|
|
Trương Quốc Tuấn | Nam | 2018 | - | - | - | |||
|
6197
|
|
Ngô Duy Anh | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
6198
|
|
Bùi Kim Long | Nam | 1998 | - | - | - | |||
|
6199
|
|
Đồng Gia Bảo | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
6200
|
|
Nguyễn Vũ Trường Giang | Nam | 2010 | - | - | - | |||