DANH SÁCH FIDE KỲ THỦ CỜ VUA VIỆT NAM

Hướng dẫn truy vấn dữ liệu:
- Nhập một phần ký tự trong mỗi ô truy vấn: FIDEID; Tên không dấu hoặc có; Ngày sinh; Elo: nhập 24 => tìm >=2400; Danh hiệu. ; Tình trạng = i, wi (không đấu cờ chuẩn)
- Nhập chính xác toàn bộ ký tự trong mỗi ô truy vấn: Giới tính: M/F hoặc Nam/Nữ; Đẳng cấp: GM,IM,WGM,WIM,FM,WFM,CM,WCM
# FIDE ID Họ tên Phái Năm sinh Đẳng cấp Danh hiệu khác Chuẩn Nhanh Chớp Tình trạng
6161 FIDE 561008230 Nguyễn Ngô Khánh Nguyên Nam 2018 - - -
6162 FIDE 561008486 Trần Thị Diễm Quỳnh Nữ 2008 - - - w
6163 FIDE 12472166 Lê Minh Quang Nam 2009 - - -
6164 FIDE 561010022 Hồ Phúc Lâm Nam 2015 - - -
6165 FIDE 561010278 Nguyễn Đặng Nhật Long Nam 2015 - - -
6166 FIDE 561010790 Hoàng Phương Hiên Nữ 1985 - - - w
6167 FIDE 12475238 Nguyễn Đăng Khoa Nam 2013 - 1498 1503
6168 FIDE 12475750 Trần An Nguyên Nam 2010 - 1656 1633
6169 FIDE 12410470 Bảo Duyên Anh Nữ 2002 - - - w
6170 FIDE 561013862 Đặng Văn Toại Nam 1978 - - -
6171 FIDE 561014630 Nguyễn Ngọc Minh Khuê Nữ 2017 - - - w
6172 FIDE 12478822 Lê Gia Hưng Nam 2017 - - -
6173 FIDE 12413542 Nguyễn Thành Vỹ Nam 2003 - - -
6174 FIDE 12414310 Đinh Tiến Nam 2005 - - -
6175 FIDE 561016934 Nguyễn Thành Tâm Nam 1994 - - -
6176 FIDE 12480614 Trương Quang Hải Nam 1977 - - -
6177 FIDE 561023078 Đặng Phúc Hoàng Nam 2012 - - -
6178 FIDE 12488038 Nguyễn Thế Cường Nam 2019 - - -
6179 FIDE 12488550 Phạm Quốc Hưng Nam 2014 - - -
6180 FIDE 12490342 Nguyễn Lục Thiên Bảo Nam 2009 - - -