DANH SÁCH FIDE KỲ THỦ CỜ VUA VIỆT NAM

Hướng dẫn truy vấn dữ liệu:
- Nhập một phần ký tự trong mỗi ô truy vấn: FIDEID; Tên không dấu hoặc có; Ngày sinh; Elo: nhập 24 => tìm >=2400; Danh hiệu. ; Tình trạng = i, wi (không đấu cờ chuẩn)
- Nhập chính xác toàn bộ ký tự trong mỗi ô truy vấn: Giới tính: M/F hoặc Nam/Nữ; Đẳng cấp: GM,IM,WGM,WIM,FM,WFM,CM,WCM
# FIDE ID Họ tên Phái Năm sinh Đẳng cấp Danh hiệu khác Chuẩn Nhanh Chớp Tình trạng
6141 FIDE 12433268 Trương Gia Phong Nam 2012 - - -
6142 FIDE 12433780 Nguyễn Thùy Dương Nữ 2010 - - - w
6143 FIDE 12436852 Trần Hoàng Long Nam 1999 - - -
6144 FIDE 12437620 Lê Thanh Huy Nam 2011 - - -
6145 FIDE 12441716 Nguyễn Trần Diệu Anh Nữ 2012 - - - w
6146 FIDE 12446068 Trần Anh Quân Nam 2012 - - -
6147 FIDE 12446580 Lê Trọng Minh Nam 2014 - - -
6148 FIDE 12449652 Đặng Gia Nguyên Nam 2015 - - -
6149 FIDE 12451444 Trịnh Gia Huy Nam 2011 - - -
6150 FIDE 12453749 Võ Thiện Nhân Nam 2011 - - 1464
6151 FIDE 12463221 Trần Hoàng Bách Nam 2016 - - -
6152 FIDE 12463477 Phan Văn Sơn Nam 2016 - - -
6153 FIDE 561001333 Nguyễn Bá Tùng Lâm Nam 2016 - - -
6154 FIDE 561001589 Phạm Việt Anh Nam 2020 - - -
6155 FIDE 12466549 Nguyễn Khoa Y Nhi Nữ 2016 - - - w
6156 FIDE 561004405 Nguyễn Ngọc Minh Thy Nữ 2019 - - - w
6157 FIDE 12471925 Nguyễn Duy Hưng Nam 2016 - 1582 -
6158 FIDE 561011061 Đỗ Đức Cường Nam 2017 - - -
6159 FIDE 12476021 Nguyễn Việt Thúy Nữ 1965 - - - w
6160 FIDE 12476277 Trần Thanh Bích Nữ 2018 - - - w