| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
6141
|
|
Phạm Minh Trí | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
6142
|
|
Ngô Nhật Minh Long | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
6143
|
|
Nguyễn Đức Trung | Nam | 2010 | - | - | - | |||
|
6144
|
|
Nguyễn Phúc Minh Tài | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
6145
|
|
Trần Bảo Sơn | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
6146
|
|
Nguyễn Tiến Đạt | Nam | 2010 | - | - | - | |||
|
6147
|
|
Phan Bảo Phúc | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
6148
|
|
Nguyễn Hoàng Bảo | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
6149
|
|
Phạm Thị Nhã Trúc | Nữ | 2010 | - | - | - | w | ||
|
6150
|
|
Trương Trọng Nhân | Nam | 2011 | - | - | - | |||
|
6151
|
|
Nguyễn Vũ Hoàng Nam | Nam | 2009 | - | - | - | |||
|
6152
|
|
Lê Minh Khôi | Nam | 2014 | - | 1641 | 1505 | |||
|
6153
|
|
Nguyễn Thành Vinh | Nam | 2018 | - | - | - | |||
|
6154
|
|
La Nguyễn Thế Kỳ | Nam | 2013 | - | 1612 | - | |||
|
6155
|
|
Lưu Trọng Phúc | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
6156
|
|
Nguyễn Minh Hiếu | Nam | 2006 | - | - | - | |||
|
6157
|
|
Châu Quốc Hiếu | Nam | 1984 | - | - | - | |||
|
6158
|
|
Đỗ Trung Tuấn | Nam | 1986 | NA | - | - | - | ||
|
6159
|
|
Vũ Hải Đức | Nam | 1999 | - | - | - | |||
|
6160
|
|
Nguyễn Duy Tân | Nam | 2003 | - | - | - | |||