| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
6141
|
|
Trương Gia Phong | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
6142
|
|
Nguyễn Thùy Dương | Nữ | 2010 | - | - | - | w | ||
|
6143
|
|
Trần Hoàng Long | Nam | 1999 | - | - | - | |||
|
6144
|
|
Lê Thanh Huy | Nam | 2011 | - | - | - | |||
|
6145
|
|
Nguyễn Trần Diệu Anh | Nữ | 2012 | - | - | - | w | ||
|
6146
|
|
Trần Anh Quân | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
6147
|
|
Lê Trọng Minh | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
6148
|
|
Đặng Gia Nguyên | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
6149
|
|
Trịnh Gia Huy | Nam | 2011 | - | - | - | |||
|
6150
|
|
Võ Thiện Nhân | Nam | 2011 | - | - | 1464 | |||
|
6151
|
|
Trần Hoàng Bách | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
6152
|
|
Phan Văn Sơn | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
6153
|
|
Nguyễn Bá Tùng Lâm | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
6154
|
|
Phạm Việt Anh | Nam | 2020 | - | - | - | |||
|
6155
|
|
Nguyễn Khoa Y Nhi | Nữ | 2016 | - | - | - | w | ||
|
6156
|
|
Nguyễn Ngọc Minh Thy | Nữ | 2019 | - | - | - | w | ||
|
6157
|
|
Nguyễn Duy Hưng | Nam | 2016 | - | 1582 | - | |||
|
6158
|
|
Đỗ Đức Cường | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
6159
|
|
Nguyễn Việt Thúy | Nữ | 1965 | - | - | - | w | ||
|
6160
|
|
Trần Thanh Bích | Nữ | 2018 | - | - | - | w | ||