| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
6141
|
|
Trần Trung Nguyên | Nam | 2002 | - | - | - | |||
|
6142
|
|
Lê Khắc Hoàng Tuấn | Nam | 2007 | - | - | - | |||
|
6143
|
|
Nguyễn Lan Hương | Nữ | 1987 | - | - | - | w | ||
|
6144
|
|
Lâm Kỳ Sơn | Nam | 2007 | - | - | - | |||
|
6145
|
|
Wang Chấn Lực | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
6146
|
|
Vũ Hoàng Quân | Nam | 2012 | - | 1440 | 1484 | |||
|
6147
|
|
Đặng Trần Minh Phúc | Nam | 2007 | - | - | - | |||
|
6148
|
|
Nguyễn Trần Hải Đăng | Nam | 2018 | - | - | - | |||
|
6149
|
|
Lê Anh Đăng | Nam | 2008 | - | - | - | |||
|
6150
|
|
Lê Tiến Minh | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
6151
|
|
Vương Hồng Cường | Nam | 1983 | - | - | - | |||
|
6152
|
|
Nguyễn Anh Quân | Nam | 2007 | - | - | - | |||
|
6153
|
|
Trương Thiên Long | Nam | 2008 | - | - | - | |||
|
6154
|
|
Nguyễn Dương Phúc | Nam | 2019 | - | - | - | |||
|
6155
|
|
Lưu Minh Đức | Nam | 2009 | - | - | - | |||
|
6156
|
|
Trần Thanh Tân | Nam | 1989 | DI | - | - | - | ||
|
6157
|
|
Nguyễn Phúc Nguyên | Nam | 2018 | - | - | - | |||
|
6158
|
|
Nguyễn Minh Đan | Nữ | 2011 | - | 1437 | 1495 | w | ||
|
6159
|
|
Lê Xuân Kiên | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
6160
|
|
Lê Uyên Lê | Nữ | 2016 | - | - | - | w | ||