| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
6121
|
|
Bùi Lương Thùy Anh | Nữ | 2007 | - | - | - | w | ||
|
6122
|
|
Vũ Bá Nam | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
6123
|
|
Ngô Minh Hải | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
6124
|
|
Phạm Trung Tín | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
6125
|
|
Mai Lê Phương Linh | Nữ | 2013 | - | - | - | w | ||
|
6126
|
|
Phạm Quang Trí | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
6127
|
|
Nguyễn Mai Thái Đăng | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
6128
|
|
Nguyễn Lê Hùng | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
6129
|
|
Trịnh Đồng | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
6130
|
|
Nguyễn Nhật Nam | Nam | 2017 | - | 1554 | 1445 | |||
|
6131
|
|
Nguyễn Minh Trọng Hiền | Nam | 1998 | - | - | - | |||
|
6132
|
|
Trần Thiên Phúc | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
6133
|
|
Nguyễn Cát Linh | Nữ | 2014 | - | - | - | w | ||
|
6134
|
|
Lê Hoài Bảo Duyên | Nữ | 1994 | - | - | - | w | ||
|
6135
|
|
Đào Gia Bảo | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
6136
|
|
Đặng Hoàng Vĩnh Duy | Nam | 2002 | - | - | - | |||
|
6137
|
|
Hồ Lê Hoàng Khôi | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
6138
|
|
Lê Đức Anh | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
6139
|
|
Nguyễn Tùng Dương | Nam | 2000 | - | - | - | |||
|
6140
|
|
Lê Xuân Phúc Đức | Nam | 2010 | - | 1592 | 1491 | |||