| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
6121
|
|
Nguyễn Quốc Minh | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
6122
|
|
Nguyễn Hoàng Bách | Nam | 2003 | - | - | - | |||
|
6123
|
|
Phạm Nguyễn Tâm Minh | Nam | 2001 | - | - | - | |||
|
6124
|
|
Nguyễn Thành Thông | Nam | 1999 | - | - | - | |||
|
6125
|
|
Vũ Tất Lê Thăng | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
6126
|
|
Lê Đình Khánh Duy | Nam | 2003 | - | - | - | |||
|
6127
|
|
Nguyễn Phúc Gia Hưng | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
6128
|
|
Trần Trương Tiến Vinh | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
6129
|
|
Nguyễn Minh Hiếu | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
6130
|
|
Hoàng Trung Đức | Nam | 2007 | - | - | - | |||
|
6131
|
|
Đồng Khánh Huyền | Nữ | 2010 | - | - | - | w | ||
|
6132
|
|
Nguyễn Mai Linh | Nữ | 2010 | - | - | - | w | ||
|
6133
|
|
Lê Tuấn Anh | Nam | 2000 | - | - | - | |||
|
6134
|
|
Bùi Nguyên Khang | Nam | 2018 | - | - | - | |||
|
6135
|
|
Lê Sỹ Toàn | Nam | 1991 | - | - | - | |||
|
6136
|
|
Phạm Minh Hiếu | Nam | 2019 | - | - | - | |||
|
6137
|
|
Nguyễn Trần Chương | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
6138
|
|
Vương Minh Trí | Nam | 2008 | - | - | - | |||
|
6139
|
|
Đinh Mẫn Nghi | Nữ | 2010 | - | - | 1568 | w | ||
|
6140
|
|
Nguyền Minh Hiển | Nam | 2015 | - | - | - | |||