DANH SÁCH FIDE KỲ THỦ CỜ VUA VIỆT NAM

Hướng dẫn truy vấn dữ liệu:
- Nhập một phần ký tự trong mỗi ô truy vấn: FIDEID; Tên không dấu hoặc có; Ngày sinh; Elo: nhập 24 => tìm >=2400; Danh hiệu. ; Tình trạng = i, wi (không đấu cờ chuẩn)
- Nhập chính xác toàn bộ ký tự trong mỗi ô truy vấn: Giới tính: M/F hoặc Nam/Nữ; Đẳng cấp: GM,IM,WGM,WIM,FM,WFM,CM,WCM
# FIDE ID Họ tên Phái Năm sinh Đẳng cấp Danh hiệu khác Chuẩn Nhanh Chớp Tình trạng
6101 FIDE 12412520 Nguyễn Huy Hiệp Nam 2001 - - -
6102 FIDE 12479080 Nguyễn Hà Ngọc Tiên Nữ 2012 - - - w
6103 FIDE 12414824 Trần Cao Minh Anh Nữ 2006 - - - w
6104 FIDE 561019240 Lê Văn Nhật Thịnh Nam 2018 - - -
6105 FIDE 561019496 Phạm Đại Lâm Nam 2012 - - -
6106 FIDE 12483176 Nguyễn Hoàng Long Nam 2012 - - -
6107 FIDE 561021032 Phan Công Bảo Hòa Nam 2009 - - -
6108 FIDE 12419176 Lê Thái Học Nam 2003 - - -
6109 FIDE 561021288 Vũ Minh Khang Nam 2017 - - -
6110 FIDE 12486248 Đỗ Anh Đức Nam 2015 - - -
6111 FIDE 12486760 Bùi Quang Dũng Nam 2016 - - -
6112 FIDE 12421480 Nguyễn Anh Mẫn Nam 1979 - - -
6113 FIDE 12489832 Hoàng Nguyên Sỹ Phúc Nam 2016 - 1673 1611
6114 FIDE 12424552 Đinh Trần Nhật Anh Nam 2011 - - -
6115 FIDE 12425320 Nguyễn Gia Mạnh Nam 2008 - - -
6116 FIDE 12491624 Trần Phạm Bảo Lam Nữ 2013 - - - w
6117 FIDE 12499048 Đặng Đỗ Thanh Hà Nữ 2018 - - - w
6118 FIDE 12499560 Bùi Anh Kiệt Nam 2015 - - -
6119 FIDE 12434280 Nguyễn Hoàng Long Nam 2012 - - -
6120 FIDE 12437352 Lương Phương Linh Nữ 2008 - - - w