| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
6101
|
|
Nguyễn Hoàng Giang | Nam | 1991 | - | - | - | |||
|
6102
|
|
Phan Hữu Minh Quân | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
6103
|
|
Nguyễn Nguyên Phúc | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
6104
|
|
Thân Tuấn Kiệt | Nam | 2015 | - | 1438 | 1475 | |||
|
6105
|
|
Hà Chí Thiện | Nam | 2018 | - | 1413 | - | |||
|
6106
|
|
Vũ Quốc Anh | Nam | 2006 | NA | - | 1701 | 1696 | ||
|
6107
|
|
Trần Bình Minh | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
6108
|
|
Nguyễn Đình Nhật Văn | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
6109
|
|
Nguyễn Hồ Ngọc Hảo | Nữ | 2010 | - | - | - | w | ||
|
6110
|
|
Nguyễn Thiên Đức | Nam | 2009 | - | - | - | |||
|
6111
|
|
Phan Khải Anh | Nam | 2015 | - | 1559 | - | |||
|
6112
|
|
Tạ Nhật Minh | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
6113
|
|
Đỗ Minh Khôi | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
6114
|
|
Lê Hoàng Dũ | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
6115
|
|
Trần Minh Khôi | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
6116
|
|
Lê Bá Hoàng Nhật | Nam | 2018 | - | - | - | |||
|
6117
|
|
Trần Duy Bảo | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
6118
|
|
Nguyễn Hải An | Nam | 2019 | - | - | 1456 | |||
|
6119
|
|
Lê Nguyễn Quốc Thuận | Nam | 1994 | - | - | - | |||
|
6120
|
|
Nguyễn Ngọc Thanh Tâm | Nữ | 2013 | - | 1525 | 1632 | w | ||