| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
6101
|
|
Nguyễn Huy Hiệp | Nam | 2001 | - | - | - | |||
|
6102
|
|
Nguyễn Hà Ngọc Tiên | Nữ | 2012 | - | - | - | w | ||
|
6103
|
|
Trần Cao Minh Anh | Nữ | 2006 | - | - | - | w | ||
|
6104
|
|
Lê Văn Nhật Thịnh | Nam | 2018 | - | - | - | |||
|
6105
|
|
Phạm Đại Lâm | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
6106
|
|
Nguyễn Hoàng Long | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
6107
|
|
Phan Công Bảo Hòa | Nam | 2009 | - | - | - | |||
|
6108
|
|
Lê Thái Học | Nam | 2003 | - | - | - | |||
|
6109
|
|
Vũ Minh Khang | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
6110
|
|
Đỗ Anh Đức | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
6111
|
|
Bùi Quang Dũng | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
6112
|
|
Nguyễn Anh Mẫn | Nam | 1979 | - | - | - | |||
|
6113
|
|
Hoàng Nguyên Sỹ Phúc | Nam | 2016 | - | 1673 | 1611 | |||
|
6114
|
|
Đinh Trần Nhật Anh | Nam | 2011 | - | - | - | |||
|
6115
|
|
Nguyễn Gia Mạnh | Nam | 2008 | - | - | - | |||
|
6116
|
|
Trần Phạm Bảo Lam | Nữ | 2013 | - | - | - | w | ||
|
6117
|
|
Đặng Đỗ Thanh Hà | Nữ | 2018 | - | - | - | w | ||
|
6118
|
|
Bùi Anh Kiệt | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
6119
|
|
Nguyễn Hoàng Long | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
6120
|
|
Lương Phương Linh | Nữ | 2008 | - | - | - | w | ||