| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
6081
|
|
Nguyễn Phúc Khang | Nam | 2010 | - | 1720 | - | |||
|
6082
|
|
Nguyễn Trịnh Viết Ngữ | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
6083
|
|
Nguyễn Xuân Cát | Nam | 2004 | - | - | - | |||
|
6084
|
|
Tạ Gia Bảo | Nam | 2015 | - | 1441 | - | |||
|
6085
|
|
Nguyễn Thị An Nguyên | Nữ | 2013 | - | - | - | w | ||
|
6086
|
|
Nguyễn Hải Phong | Nam | 2011 | - | - | - | |||
|
6087
|
|
Lê Công Hiếu | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
6088
|
|
Đỗ Quang Vinh | Nam | 2010 | - | - | - | |||
|
6089
|
|
Trương Minh Quang | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
6090
|
|
Trịnh Minh Cường | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
6091
|
|
Nguyễn Văn Tới | Nam | 1990 | - | - | - | |||
|
6092
|
|
Ngô Tường An | Nữ | 2014 | - | - | - | w | ||
|
6093
|
|
Lê Minh Huy | Nam | 2020 | - | - | - | |||
|
6094
|
|
Bùi Huy Kiên | Nam | 2015 | - | 1456 | - | |||
|
6095
|
|
Nguyễn Thanh Long | Nam | 1995 | NA | - | - | - | ||
|
6096
|
|
Nguyễn Phan Khánh Vy | Nữ | 2019 | - | - | - | w | ||
|
6097
|
|
Bùi Thị Hồng Khanh | Nam | 1981 | DI | - | - | - | ||
|
6098
|
|
Phạm Nguyễn Phú Vinh | Nam | 2005 | - | - | - | |||
|
6099
|
|
Lâm Ngọc Gia An | Nữ | 2016 | - | - | - | w | ||
|
6100
|
|
Ngô Anh Thư | Nữ | 2006 | - | - | - | w | ||