| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
6061
|
|
Hoàng Như Vũ | Nam | 2009 | - | - | - | |||
|
6062
|
|
Phạm Hoàng Hiệp | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
6063
|
|
Lê Văn Minh Khoa | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
6064
|
|
Trần Ngọc Vũ Anh | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
6065
|
|
Le Thao Chi | Nữ | 2009 | - | - | - | w | ||
|
6066
|
|
Phạm Hà Khả Tú | Nữ | 2009 | - | - | - | w | ||
|
6067
|
|
Phạm Minh Quý | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
6068
|
|
Trần Đại Lợi | Nam | 2010 | - | 1675 | 1700 | |||
|
6069
|
|
Hà Đức Quang | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
6070
|
|
Mai Hữu Phú | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
6071
|
|
Phạm Hương Giang | Nữ | 2010 | - | - | - | w | ||
|
6072
|
|
Phạm Ngọc Quang Vinh | Nam | 2011 | - | - | - | |||
|
6073
|
|
Triệu Đình Thanh Tú | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
6074
|
|
Nguyễn Nhật Bảo Long | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
6075
|
|
Lê Hải Nguyên | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
6076
|
|
Vũ Nguyễn Minh Trang | Nữ | 2017 | - | - | - | w | ||
|
6077
|
|
Nguyễn Đại Việt Cường | Nam | 2012 | - | 1542 | 1623 | |||
|
6078
|
|
Lê Minh Quân | Nam | 2018 | - | - | - | |||
|
6079
|
|
Hoàng Anh Minh | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
6080
|
|
Hoàng Hiếu Minh | Nam | 2020 | - | - | - | |||