| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
6041
|
|
Phan Nguyễn Trường Sơn | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
6042
|
|
Lê Quang Huy | Nam | 1980 | - | 1766 | - | |||
|
6043
|
|
Phạm Văn Tiến Vượng | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
6044
|
|
Hoàng Thiên | Nam | 1984 | IA | - | - | - | ||
|
6045
|
|
Lê Phúc Nguyên | Nam | 2004 | - | - | - | |||
|
6046
|
|
Đàm Linh Chi | Nữ | 2013 | - | - | - | w | ||
|
6047
|
|
Trương Nhật Nguyễn | Nam | 1999 | - | - | - | |||
|
6048
|
|
Lã Quốc Trường | Nam | 2007 | - | - | - | |||
|
6049
|
|
Lê Tấn Minh Quân | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
6050
|
|
Nguyen Tuyet Anh | Nữ | 2016 | - | - | - | w | ||
|
6051
|
|
Trần Hạo Nhiên | Nam | 2013 | - | - | 1409 | |||
|
6052
|
|
Lê Quang Định | Nam | 1975 | - | - | - | |||
|
6053
|
|
Trần Nhật Quang | Nam | 2013 | - | 1475 | 1748 | |||
|
6054
|
|
Nguyễn Thị Kim Hồng | Nữ | 1980 | - | - | - | w | ||
|
6055
|
|
Đinh Phú Long | Nam | 1987 | - | - | - | |||
|
6056
|
|
Trần Minh Khang | Nam | 2019 | - | - | - | |||
|
6057
|
|
Phạm Mai Anh | Nữ | 2013 | - | - | - | w | ||
|
6058
|
|
Vũ Ngọc Minh Khôi | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
6059
|
|
Nguyễn Lê Duy Long | Nam | 2013 | - | 1633 | - | |||
|
6060
|
|
Trần Bảo Kiên | Nam | 2014 | - | 1502 | 1504 | |||