| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
6021
|
|
Đào Anh Quân | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
6022
|
|
Nguyễn Đăng Khoa | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
6023
|
|
Nguyễn Đoàn Hòa Khang | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
6024
|
|
Lê Duy Bảo | Nam | 2007 | - | - | - | |||
|
6025
|
|
Nguyễn Văn Minh Trí | Nam | 2014 | - | - | 1536 | |||
|
6026
|
|
Nguyễn Hải Minh | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
6027
|
|
Đỗ Nhật Minh | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
6028
|
|
Nguyễn Gia Thành | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
6029
|
|
Phạm Tuấn Kiệt | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
6030
|
|
Lê Ngọc Hân | Nữ | 2014 | - | 1402 | 1506 | w | ||
|
6031
|
|
Hoàng Ngọc Dũng | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
6032
|
|
Lâm Hưng Thiên Trang | Nữ | 2015 | - | - | - | w | ||
|
6033
|
|
Hồ Ngọc Tuấn Vũ | Nam | 1990 | - | - | - | |||
|
6034
|
|
Phạm Thanh Phúc | Nam | 1983 | - | - | - | |||
|
6035
|
|
Hoàng Ngô Bảo Châu | Nam | 2011 | - | - | - | |||
|
6036
|
|
Phan Hoàng Khánh Nam | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
6037
|
|
Lưu Hoàng Khiêm | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
6038
|
|
Vũ Duy Quang | Nam | 2008 | - | 1725 | - | |||
|
6039
|
|
Châu Thiện Nhân | Nam | 2008 | - | 1741 | - | |||
|
6040
|
|
Đinh Thảo Vy | Nữ | 2002 | - | - | - | w | ||