| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
6021
|
|
Hoàng Phương Hiên | Nữ | 1985 | - | - | - | w | ||
|
6022
|
|
Nguyễn Đăng Khoa | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
6023
|
|
Trần An Nguyên | Nam | 2010 | - | 1642 | 1633 | |||
|
6024
|
|
Bảo Duyên Anh | Nữ | 2002 | - | - | - | w | ||
|
6025
|
|
Đặng Văn Toại | Nam | 1978 | - | - | - | |||
|
6026
|
|
Nguyễn Ngọc Minh Khuê | Nữ | 2017 | - | - | - | w | ||
|
6027
|
|
Lê Gia Hưng | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
6028
|
|
Nguyễn Thành Vỹ | Nam | 2003 | - | - | - | |||
|
6029
|
|
Đinh Tiến | Nam | 2005 | - | - | - | |||
|
6030
|
|
Nguyễn Thành Tâm | Nam | 1994 | - | - | - | |||
|
6031
|
|
Trương Quang Hải | Nam | 1977 | - | - | - | |||
|
6032
|
|
Nguyễn Thế Cường | Nam | 2019 | - | - | - | |||
|
6033
|
|
Phạm Quốc Hưng | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
6034
|
|
Nguyễn Lục Thiên Bảo | Nam | 2009 | - | - | - | |||
|
6035
|
|
Nguyễn Hữu Kỳ Anh | Nam | 2018 | - | - | - | |||
|
6036
|
|
Trần Bảo Sơn | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
6037
|
|
Đặng Phùng Trí Đức | Nam | 2009 | - | - | - | |||
|
6038
|
|
Lê Minh Nhật | Nam | 2012 | - | 1664 | - | |||
|
6039
|
|
Nguyễn Thị Yến Vi | Nữ | 2005 | - | - | - | w | ||
|
6040
|
|
Tô Quốc Đăng Huy | Nam | 2010 | - | - | - | |||