| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
6021
|
|
Phạm Bảo Long | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
6022
|
|
Nguyễn Minh Đức | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
6023
|
|
Nguyễn Hoài Minh Tâm | Nữ | 2013 | - | - | - | w | ||
|
6024
|
|
Nguyễn Quang Khang | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
6025
|
|
Nguyễn Thanh Hải | Nữ | 2009 | - | - | - | w | ||
|
6026
|
|
Hà Đăng Khoa | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
6027
|
|
Nguyễn Hải Bình | Nam | 2011 | - | - | - | |||
|
6028
|
|
Trần Minh Duy | Nam | 1997 | - | - | - | |||
|
6029
|
|
Phan Anh Dũng | Nam | 1995 | - | - | - | |||
|
6030
|
|
Phùng Đỗ Nhật Linh | Nữ | 2007 | - | - | - | w | ||
|
6031
|
|
Bùi Gia Khánh | Nam | 2019 | - | - | - | |||
|
6032
|
|
Trần Chấn Hưng | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
6033
|
|
Nguyễn Xuân Tùng | Nam | 1992 | - | - | - | |||
|
6034
|
|
Nguyễn Minh Ngọc | Nữ | 2012 | - | - | - | w | ||
|
6035
|
|
Lê Đăng Khôi | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
6036
|
|
Trần Huy Khôi | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
6037
|
|
Nguyễn Nam Khánh | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
6038
|
|
Phùng Lê Quang | Nam | 1963 | - | - | - | |||
|
6039
|
|
Nguyễn Hữu Đăng Khoa | Nam | 2018 | - | - | - | |||
|
6040
|
|
Nguyễn Thị Thuỳ Dương | Nữ | 2009 | - | - | - | w | ||