| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
6001
|
|
Lương Vĩnh Thiệu | Nam | 2004 | - | - | - | |||
|
6002
|
|
Lữ Hoàng Ngân | Nữ | 2017 | - | - | - | w | ||
|
6003
|
|
Phạm Minh Khôi | Nam | 2019 | - | - | - | |||
|
6004
|
|
Ngô Đức Thịnh | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
6005
|
|
Trần Hải An | Nam | 2010 | - | - | - | |||
|
6006
|
|
Trần Thiên Thảo | Nữ | 2010 | - | - | - | w | ||
|
6007
|
|
Võ Minh Phúc | Nam | 2007 | - | - | - | |||
|
6008
|
|
Phạm Anh Khoa | Nam | 2010 | - | - | - | |||
|
6009
|
|
Lê Ngọc Hành Thiện | Nữ | 2007 | - | - | - | w | ||
|
6010
|
|
Nguyễn Nam Anh | Nam | 2007 | - | - | - | |||
|
6011
|
|
Nguyễn Kiều Quốc Bảo | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
6012
|
|
Nguyễn Trần Thiên An | Nữ | 2018 | - | 1575 | - | w | ||
|
6013
|
|
Phạm Đức Vương | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
6014
|
|
Dương Ngọc Phát | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
6015
|
|
Nguyễn Đoàn Quang Huy | Nam | 2008 | - | - | - | |||
|
6016
|
|
Đặng Vũ Thùy Trang | Nữ | 2010 | - | - | - | w | ||
|
6017
|
|
Phan Hà Anh | Nữ | 2015 | - | - | - | w | ||
|
6018
|
|
Phan Lê Huy | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
6019
|
|
Trần Vũ Khánh Ngọc | Nữ | 2017 | - | - | - | w | ||
|
6020
|
|
Nguyễn Phi Nhung | Nữ | 2008 | - | 1471 | - | w | ||