| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
601
|
|
Bùi Nguyên Lương | Nam | 2008 | 1802 | - | - | i | ||
|
602
|
|
Phạm Thị Thúy Hoa | Nữ | 1999 | 1802 | - | - | wi | ||
|
603
|
|
Nguyễn Việt Khôi | Nam | 2016 | 1802 | 1637 | 1653 | |||
|
604
|
|
Nguyễn Việt Dũng | Nam | 1998 | 1802 | - | - | |||
|
605
|
|
Ngô Minh Khang | Nam | 2013 | 1800 | 1835 | 1997 | |||
|
606
|
|
Dương Ngọc Ngà | Nữ | 2014 | 1800 | 1681 | 1725 | w | ||
|
607
|
|
Đoàn Nguyễn Trung Tín | Nam | 2000 | 1800 | - | - | i | ||
|
608
|
|
Bùi Đăng Khoa | Nam | 2008 | 1800 | 1913 | 1831 | |||
|
609
|
|
Trần Quang Anh Thuận | Nam | 2003 | 1799 | - | - | i | ||
|
610
|
|
Dương Ngọc Uyên | Nữ | 2013 | 1799 | 1897 | 1900 | w | ||
|
611
|
|
Tô Ngọc Minh | Nam | 1986 | 1798 | - | 1804 | i | ||
|
612
|
|
Nguyễn Minh | Nam | 2014 | 1798 | 1900 | 1937 | |||
|
613
|
|
Nguyễn Anh Bảo Thy | Nữ | 2010 | 1797 | 2061 | 2032 | w | ||
|
614
|
|
Trần Nguyễn Quế Hương | Nữ | 1998 | 1797 | 1814 | 1819 | w | ||
|
615
|
|
Trần Lý Vũ | Nam | 1797 | - | - | i | |||
|
616
|
|
Phan Nguyễn Minh Khang | Nam | 2009 | 1797 | 1700 | 1571 | |||
|
617
|
|
Lê Phi Lan | Nam | 2007 | 1797 | 1737 | 1737 | i | ||
|
618
|
|
Hà Thị Diệu Linh | Nữ | 2000 | 1796 | - | - | wi | ||
|
619
|
|
Phạm Nguyễn Thái An | Nữ | 2010 | 1795 | 1499 | 1453 | w | ||
|
620
|
|
Phan Nguyễn Thùy Dung | Nữ | 1996 | 1795 | - | - | wi | ||