DANH SÁCH FIDE KỲ THỦ CỜ VUA VIỆT NAM

Hướng dẫn truy vấn dữ liệu:
- Nhập một phần ký tự trong mỗi ô truy vấn: FIDEID; Tên không dấu hoặc có; Ngày sinh; Elo: nhập 24 => tìm >=2400; Danh hiệu. ; Tình trạng = i, wi (không đấu cờ chuẩn)
- Nhập chính xác toàn bộ ký tự trong mỗi ô truy vấn: Giới tính: M/F hoặc Nam/Nữ; Đẳng cấp: GM,IM,WGM,WIM,FM,WFM,CM,WCM
# FIDE ID Họ tên Phái Năm sinh Đẳng cấp Danh hiệu khác Chuẩn Nhanh Chớp Tình trạng
601 FIDE 12413321 Bùi Nguyên Lương Nam 2008 1802 - - i
602 FIDE 12409251 Phạm Thị Thúy Hoa Nữ 1999 1802 - - wi
603 FIDE 12459186 Nguyễn Việt Khôi Nam 2016 1802 1637 1653
604 FIDE 561008877 Nguyễn Việt Dũng Nam 1998 1802 - -
605 FIDE 12430927 Ngô Minh Khang Nam 2013 1800 1835 1997
606 FIDE 12429252 Dương Ngọc Ngà Nữ 2014 1800 1681 1725 w
607 FIDE 12402648 Đoàn Nguyễn Trung Tín Nam 2000 1800 - - i
608 FIDE 12410870 Bùi Đăng Khoa Nam 2008 1800 1913 1831
609 FIDE 12447498 Trần Quang Anh Thuận Nam 2003 1799 - - i
610 FIDE 12430935 Dương Ngọc Uyên Nữ 2013 1799 1897 1900 w
611 FIDE 12421120 Tô Ngọc Minh Nam 1986 1798 - 1804 i
612 FIDE 12430480 Nguyễn Minh Nam 2014 1798 1900 1937
613 FIDE 12430420 Nguyễn Anh Bảo Thy Nữ 2010 1797 2061 2032 w
614 FIDE 12407127 Trần Nguyễn Quế Hương Nữ 1998 1797 1814 1819 w
615 FIDE 12404870 Trần Lý Vũ Nam 1797 - - i
616 FIDE 12473081 Phan Nguyễn Minh Khang Nam 2009 1797 1700 1571
617 FIDE 12413437 Lê Phi Lan Nam 2007 1797 1737 1737 i
618 FIDE 12425150 Hà Thị Diệu Linh Nữ 2000 1796 - - wi
619 FIDE 12447757 Phạm Nguyễn Thái An Nữ 2010 1795 1499 1453 w
620 FIDE 12403393 Phan Nguyễn Thùy Dung Nữ 1996 1795 - - wi