| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
5961
|
|
Phạm Tiến Khoa | Nam | 2016 | - | 1457 | - | |||
|
5962
|
|
Trương Chí Hiếu | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
5963
|
|
Nguyễn Vĩnh An | Nam | 1991 | - | - | - | |||
|
5964
|
|
Võ Cao Xuân Như | Nữ | 2017 | - | - | - | w | ||
|
5965
|
|
Nguyễn Phúc Minh | Nam | 2020 | - | - | - | |||
|
5966
|
|
Đỗ Đăng Khoa | Nam | 2014 | - | 1431 | - | |||
|
5967
|
|
Đỗ Thị Thuỳ Dung | Nữ | 1986 | - | - | - | w | ||
|
5968
|
|
Phạm Nam Hải | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
5969
|
|
Nguyễn Thị Tú Trinh | Nữ | 2002 | - | - | - | w | ||
|
5970
|
|
Nguyễn Quốc Bảo | Nam | 2003 | - | - | - | |||
|
5971
|
|
Bùi Thị Thu | Nam | 1986 | DI | - | - | - | ||
|
5972
|
|
Nguyễn Cát Tường Linh | Nữ | 2020 | - | - | - | w | ||
|
5973
|
|
Trần Gia Hân | Nữ | 2006 | - | - | - | w | ||
|
5974
|
|
Trần Uyên Trang | Nữ | 2014 | - | - | - | w | ||
|
5975
|
|
Nguyễn Võ Tú Uyên | Nữ | 2016 | - | - | - | w | ||
|
5976
|
|
Nguyễn Ngọc Song Linh | Nữ | 2010 | - | - | - | w | ||
|
5977
|
|
Lê Hoàng Minh | Nam | 1992 | NA | - | - | - | ||
|
5978
|
|
Nguyễn Anh Tuấn Hưng | Nam | 2016 | - | - | 1653 | |||
|
5979
|
|
Nguyễn An Lộc | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
5980
|
|
Nguyễn Đại Quang | Nam | 2016 | - | - | - | |||