| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
5941
|
|
Lê Tấn Quyết | Nam | 1999 | NA | - | - | - | ||
|
5942
|
|
Lê Phùng Anh Quân | Nam | 2007 | - | - | - | |||
|
5943
|
|
Hà Gia Huy | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
5944
|
|
Đỗ Hữu Duy Khang | Nam | 2008 | - | - | - | |||
|
5945
|
|
Phạm Quang Vinh | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
5946
|
|
Huỳnh Nguyên Khang | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
5947
|
|
Huỳnh Khánh Ngân | Nữ | 2017 | - | - | - | w | ||
|
5948
|
|
Bùi Duy Minh Khang | Nam | 2016 | - | - | 1551 | |||
|
5949
|
|
Hoàng Minh Phúc | Nam | 2018 | - | - | - | |||
|
5950
|
|
Nguyễn Bảo Minh | Nam | 2005 | - | 1593 | - | |||
|
5951
|
|
Lê Huy Khánh | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
5952
|
|
Đặng Chí Công | Nam | 2002 | - | - | - | |||
|
5953
|
|
Trần Minh Trí | Nam | 2015 | - | 1527 | 1539 | |||
|
5954
|
|
Nguyễn Anh Khoa | Nam | 2005 | - | - | - | |||
|
5955
|
|
Nguyễn Tiến Đạt | Nam | 2000 | - | - | - | |||
|
5956
|
|
Trương Anh Tuấn | Nam | 2007 | - | - | - | |||
|
5957
|
|
Thân Đoàn Thuận | Nam | 2002 | - | - | - | |||
|
5958
|
|
Nguyễn Thị Như Ngọc | Nữ | 1992 | - | - | - | w | ||
|
5959
|
|
Trần Nhã Phương | Nữ | 2015 | - | - | - | w | ||
|
5960
|
|
Phạm Trúc Nghi | Nữ | 2018 | - | - | - | w | ||