| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
5921
|
|
Nguyễn Thế Du Minh | Nam | 2014 | - | 1426 | - | |||
|
5922
|
|
Phạm Minh Nghĩa | Nam | 2007 | - | - | - | |||
|
5923
|
|
Bùi Nguyễn Quế Anh | Nữ | 2006 | - | - | - | w | ||
|
5924
|
|
Nguyễn Khánh Linh | Nữ | 2015 | - | - | - | w | ||
|
5925
|
|
Nguyễn Hoàng Dũng | Nam | 2015 | - | - | 1438 | |||
|
5926
|
|
Nguyễn Ngọc Diệp | Nữ | 2002 | NA | - | - | - | w | |
|
5927
|
|
Phan Thị Thanh Trang | Nữ | 2004 | - | - | - | w | ||
|
5928
|
|
Đặng Bảo Long | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
5929
|
|
Trần Khôi Nguyên | Nam | 2018 | - | - | 1561 | |||
|
5930
|
|
Phạm Đại Quang | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
5931
|
|
Hà Thị Thu Trang | Nữ | 2003 | - | - | - | w | ||
|
5932
|
|
Ngô Đình Chấn | Nam | 2010 | - | - | - | |||
|
5933
|
|
Nguyễn Anh Đức | Nam | 2019 | - | - | - | |||
|
5934
|
|
Trà Minh Quân | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
5935
|
|
Hoàng Gia Phong | Nam | 2017 | - | 1547 | 1529 | |||
|
5936
|
|
Nguyễn Hồng Phúc | Nữ | 1996 | - | - | - | w | ||
|
5937
|
|
Vũ Hoàng Nam | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
5938
|
|
Hoàng Minh Tâm | Nữ | 2014 | - | 1537 | 1501 | w | ||
|
5939
|
|
Nguyễn Việt Tiến | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
5940
|
|
Đỗ An Huy | Nam | 2017 | - | - | - | |||