| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
5901
|
|
Đinh Trần Hồng Ân | Nam | 2015 | - | 1621 | 1452 | |||
|
5902
|
|
Vũ Gia Linh | Nữ | 2017 | - | - | - | w | ||
|
5903
|
|
Nguyễn Hoàng Hà | Nam | 2018 | - | - | - | |||
|
5904
|
|
Cao Xuân Thành Đạt | Nam | 1997 | - | - | - | |||
|
5905
|
|
Nguyễn Hiền Anh Khoa | Nam | 2017 | - | - | 1413 | |||
|
5906
|
|
Hoàng Ngọc Tú Nhân | Nữ | 2020 | - | - | - | w | ||
|
5907
|
|
Đồng Vũ Thu Minh | Nữ | 2016 | - | - | - | w | ||
|
5908
|
|
Bùi Minh Hưng | Nam | 2019 | - | - | - | |||
|
5909
|
|
Nguyễn Phạm Nhật Nam | Nam | - | - | - | ||||
|
5910
|
|
Phạm Y Mây | Nữ | 2018 | - | - | - | w | ||
|
5911
|
|
Lê Thị Hồng Nhung | Nữ | 1981 | - | - | - | w | ||
|
5912
|
|
Ngô Minh Huy | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
5913
|
|
Lưu Nguyễn Minh Khôi | Nam | 2005 | - | - | - | |||
|
5914
|
|
Nguyễn Quốc Hào | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
5915
|
|
Trương Khánh An | Nữ | 2006 | - | - | - | w | ||
|
5916
|
|
Phan Xuân Nguyên | Nam | 1982 | - | - | - | |||
|
5917
|
|
Nguyễn Hải Đăng | Nam | 2015 | - | - | 1494 | |||
|
5918
|
|
Nguyễn Xuân Phúc Khang | Nam | 2009 | - | - | - | |||
|
5919
|
|
Nguyễn Ngọc Anh Khoa | Nam | 2008 | - | - | - | |||
|
5920
|
|
Lê Vũ Lộc | Nam | 2014 | - | - | - | |||