| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
5901
|
|
Nguyễn Trần Mi Sa | Nữ | 2014 | - | - | - | w | ||
|
5902
|
|
Trần Ngọc Băng Thanh | Nữ | 2020 | - | - | - | w | ||
|
5903
|
|
Nguyễn Thanh Phong | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
5904
|
|
Hoàng Khánh Linh | Nữ | 2020 | - | - | - | w | ||
|
5905
|
|
Nguyễn Văn Đồng | Nam | 1988 | FA | - | - | - | ||
|
5906
|
|
Trần Vũ Anh Duy | Nam | 1975 | - | - | - | |||
|
5907
|
|
Nguyễn Thiện Thanh | Nam | 1962 | - | - | - | |||
|
5908
|
|
Ngô Vũ Khổng Minh | Nam | 2019 | - | - | 1552 | |||
|
5909
|
|
Lưu Xuân Huy | Nam | 2011 | - | - | - | |||
|
5910
|
|
Cao Hải Nam | Nam | 2010 | - | - | - | |||
|
5911
|
|
Lê Minh Phúc | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
5912
|
|
Nguyễn Xuân Bách | Nam | 1995 | - | - | - | |||
|
5913
|
|
Nguyễn Văn Bảo | Nam | 2019 | - | - | - | |||
|
5914
|
|
Trần Minh Trí | Nam | 2011 | - | - | - | |||
|
5915
|
|
Phạm Quang Đạo | Nam | 2007 | - | - | - | |||
|
5916
|
|
Nguyễn Minh Doanh | Nữ | 2013 | - | - | - | w | ||
|
5917
|
|
Nguyễn Vạn Đăng Thành | Nam | 2009 | - | 1578 | 1636 | |||
|
5918
|
|
Võ Đình Kiên | Nam | 2006 | - | - | - | |||
|
5919
|
|
Võ Phúc Nguyên | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
5920
|
|
Phan Nguyễn Nhật Khôi | Nam | 2015 | - | - | - | |||