| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
5901
|
|
Làu Trường Phi | Nam | 2006 | - | - | - | |||
|
5902
|
|
Thái Minh Đức | Nam | 2011 | - | - | - | |||
|
5903
|
|
Kiều Quốc Huy | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
5904
|
|
Bùi Công Huy | Nam | 2020 | - | - | - | |||
|
5905
|
|
Lê Ngọc Bảo Long | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
5906
|
|
Hà Lê Nguyên Chương | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
5907
|
|
Lê Minh Hiếu | Nam | 2019 | - | - | - | |||
|
5908
|
|
Đinh Trọng Duy | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
5909
|
|
Trương Công Tiến Dũng | Nam | 2013 | - | 1527 | - | |||
|
5910
|
|
Trần Khắc Sơn | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
5911
|
|
Nguyễn Hải Đăng Khoa | Nam | 2018 | - | - | - | |||
|
5912
|
|
Phạm Khánh Hoàng | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
5913
|
|
Đặng Quỳnh Anh | Nữ | 1999 | - | - | - | w | ||
|
5914
|
|
Lê Thiện Danh | Nam | 2018 | - | - | - | |||
|
5915
|
|
Nguyễn Tiến Minh | Nam | 2018 | - | - | - | |||
|
5916
|
|
Nguyễn Ngọc Trí | Nam | 2004 | - | 1694 | - | |||
|
5917
|
|
Đỗ Hoàng Quốc Bảo | Nam | 2004 | - | - | - | |||
|
5918
|
|
Lê Nguyễn Gia Linh | Nữ | 2006 | - | 1657 | - | w | ||
|
5919
|
|
Nguyễn Trường Hải | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
5920
|
|
Nguyễn Đình Nhật Tân | Nam | 2012 | - | - | - | |||