| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
5881
|
|
Trần Đức Minh | Nam | 2021 | - | - | - | |||
|
5882
|
|
Phan Hải Uyên | Nữ | 2008 | - | - | - | w | ||
|
5883
|
|
Nguyễn Lê Quang | Nam | 2008 | - | - | - | |||
|
5884
|
|
Nguyễn Văn An | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
5885
|
|
Trần Hoàng Việt | Nam | 2008 | - | 1496 | - | |||
|
5886
|
|
Bùi Thị Mỹ Liên | Nữ | 1967 | - | - | - | w | ||
|
5887
|
|
Trương Thế Hùng | Nam | 2009 | - | - | - | |||
|
5888
|
|
Nguyễn Trọng Giáp | Nam | 2015 | - | 1465 | 1427 | |||
|
5889
|
|
Nguyễn Vũ Nguyên | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
5890
|
|
Võ Đức Trí | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
5891
|
|
Bùi Lương Việt Sơn | Nam | 2003 | - | - | - | |||
|
5892
|
|
Nguyễn Đức Huy | Nam | 2011 | - | - | - | |||
|
5893
|
|
Long Bảo Châu | Nữ | 1989 | - | - | - | w | ||
|
5894
|
|
Lê Quốc Tỉnh | Nam | 2000 | - | - | - | |||
|
5895
|
|
La Văn Tiến | Nam | 1996 | - | - | - | |||
|
5896
|
|
Nguyễn Phạm Quỳnh Chi | Nữ | 2011 | - | - | - | w | ||
|
5897
|
|
Nguyễn Hồ Tú Quyên | Nữ | 2011 | - | - | - | w | ||
|
5898
|
|
Nguyễn Thành Hiền | Nam | 2010 | - | - | - | |||
|
5899
|
|
Lê Ánh Minh | Nữ | 2014 | - | - | - | w | ||
|
5900
|
|
Võ Dương Hải Đăng | Nam | 2015 | - | - | - | |||