| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
5881
|
|
Nguyễn Văn Minh Trí | Nam | 2014 | - | - | 1536 | |||
|
5882
|
|
Nguyễn Hải Minh | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
5883
|
|
Đỗ Nhật Minh | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
5884
|
|
Nguyễn Gia Thành | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
5885
|
|
Phạm Tuấn Kiệt | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
5886
|
|
Lê Ngọc Hân | Nữ | 2014 | - | 1402 | 1506 | w | ||
|
5887
|
|
Hoàng Ngọc Dũng | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
5888
|
|
Lâm Hưng Thiên Trang | Nữ | 2015 | - | - | - | w | ||
|
5889
|
|
Hồ Ngọc Tuấn Vũ | Nam | 1990 | - | - | - | |||
|
5890
|
|
Phạm Thanh Phúc | Nam | 1983 | - | - | - | |||
|
5891
|
|
Hoàng Ngô Bảo Châu | Nam | 2011 | - | - | - | |||
|
5892
|
|
Phan Hoàng Khánh Nam | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
5893
|
|
Lưu Hoàng Khiêm | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
5894
|
|
Vũ Duy Quang | Nam | 2008 | - | 1725 | - | |||
|
5895
|
|
Châu Thiện Nhân | Nam | 2008 | - | 1741 | - | |||
|
5896
|
|
Đinh Thảo Vy | Nữ | 2002 | - | - | - | w | ||
|
5897
|
|
Đàm Phú Bình | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
5898
|
|
Đỗ Tuấn Anh | Nam | 2002 | NA | - | - | - | ||
|
5899
|
|
Nguyễn Hương Giang | Nữ | 2006 | - | - | - | w | ||
|
5900
|
|
Phạm Minh Quang | Nam | 2020 | - | - | - | |||