| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
5841
|
|
Kha Tường Lâm | Nam | 2014 | - | 1547 | 1581 | |||
|
5842
|
|
Trương Nguyễn Gia Phúc | Nam | 2004 | - | - | - | |||
|
5843
|
|
Phạm Thị Ngà | Nữ | 1987 | - | - | - | w | ||
|
5844
|
|
Kiều Ngọc Anh | Nữ | 2011 | - | - | - | w | ||
|
5845
|
|
Phan Mạnh Tấn | Nam | 2003 | - | - | - | |||
|
5846
|
|
Hà Hạnh Dung | Nữ | 2016 | - | - | - | w | ||
|
5847
|
|
Trần Bảo Khánh | Nam | 2013 | - | 1497 | - | |||
|
5848
|
|
Hoàng Khánh Giang | Nữ | 2007 | - | - | - | w | ||
|
5849
|
|
Nguyễn Phước Sang | Nam | 2006 | NA | - | 1702 | 1724 | ||
|
5850
|
|
Ung Gia Kiệt | Nam | 2010 | - | - | - | |||
|
5851
|
|
Phạm Vinh Phú | Nam | 2009 | - | 1671 | 1613 | |||
|
5852
|
|
Đặng Quý Phúc | Nam | 2011 | - | - | - | |||
|
5853
|
|
Nguyễn Hoàng Gia Huy | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
5854
|
|
Chu Bảo Hưng | Nam | 1993 | - | - | - | |||
|
5855
|
|
Nguyễn Thị Mỹ Duyên | Nữ | 2001 | - | - | - | w | ||
|
5856
|
|
Nguyễn Gia Bảo | Nam | 2013 | - | 1464 | 1702 | |||
|
5857
|
|
Nguyễn Đình Hiệu | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
5858
|
|
Trịnh Hoàng Bảo Anh | Nữ | 2007 | - | 1508 | - | w | ||
|
5859
|
|
Hà Trọng Lộc | Nam | 2003 | - | - | 1692 | |||
|
5860
|
|
Ngô Nguyễn Kỳ Phương | Nữ | 2009 | - | - | - | w | ||