DANH SÁCH FIDE KỲ THỦ CỜ VUA VIỆT NAM

Hướng dẫn truy vấn dữ liệu:
- Nhập một phần ký tự trong mỗi ô truy vấn: FIDEID; Tên không dấu hoặc có; Ngày sinh; Elo: nhập 24 => tìm >=2400; Danh hiệu. ; Tình trạng = i, wi (không đấu cờ chuẩn)
- Nhập chính xác toàn bộ ký tự trong mỗi ô truy vấn: Giới tính: M/F hoặc Nam/Nữ; Đẳng cấp: GM,IM,WGM,WIM,FM,WFM,CM,WCM
# FIDE ID Họ tên Phái Năm sinh Đẳng cấp Danh hiệu khác Chuẩn Nhanh Chớp Tình trạng
5841 FIDE 561006700 Lê Mai Sinh Nam 2000 NA - - -
5842 FIDE 12405612 Nguyễn Vũ Thiên Cương Nam 2002 - - -
5843 FIDE 12405868 Nguyễn Lê Kỳ Anh Nam 2000 - - -
5844 FIDE 561012076 Lê Võ Khôi Nguyên Nam 2019 - - -
5845 FIDE 12477036 Vi Minh Châu Nam 2009 - 1562 -
5846 FIDE 12415596 Nguyễn Hữu Tấn Phát Nam 2009 - 1537 -
5847 FIDE 12482412 Đặng Dương Việt Nam Nam 2013 - - -
5848 FIDE 12482668 Huỳnh Đức Trung Nam 1987 NA - - -
5849 FIDE 12420972 Đào Thành Công Nam 2001 - - -
5850 FIDE 12421740 Vũ Anh Quân Nam 1983 NI - - -
5851 FIDE 12492140 Nguyễn Thúy Ngọc Nữ 2008 - - - w
5852 FIDE 12492396 Vương Kỳ Anh Nam 2018 - - -
5853 FIDE 12428140 Lê Thục Anh Nữ 1998 NA - - - w
5854 FIDE 12428396 Nguyễn Thị Bốn Nữ 1987 - - - w
5855 FIDE 12495212 Nguyễn Nam Tú Nam 2015 - - -
5856 FIDE 12430188 Nguyễn Thế Gia Khải Nam 2008 - - -
5857 FIDE 12495980 Võ Thị Thùy Dương Nữ 2003 - - - w
5858 FIDE 12433004 Trần Lê Hà Anh Nữ 2009 - 1408 - w
5859 FIDE 12433772 Lê Hoàng Quân Nam 2012 - - -
5860 FIDE 12499820 Lương Ngọc Linh Nữ 2014 - - - w