| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
5821
|
|
Nguyễn Văn Long | Nam | 1979 | - | - | - | |||
|
5822
|
|
Nguyễn Văn Viễn | Nam | 1969 | - | - | - | |||
|
5823
|
|
Nguyễn Ngọc Như Ý | Nữ | 2003 | - | - | - | w | ||
|
5824
|
|
Hoàng Quý Lâm | Nam | 2010 | - | - | - | |||
|
5825
|
|
Nguyễn Bảo Minh | Nam | 2012 | - | 1587 | 1649 | |||
|
5826
|
|
Trần Văn Đức Dũng | Nam | 2012 | - | 1736 | 1619 | |||
|
5827
|
|
Nguyễn Huyên Thảo | Nữ | 2015 | - | - | - | w | ||
|
5828
|
|
Phạm Hạo Nhiên | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
5829
|
|
Nguyễn Phú Hùng | Nam | 2004 | - | - | - | |||
|
5830
|
|
Nguyễn Ngọc Cát Tường | Nữ | 2014 | - | 1597 | 1483 | w | ||
|
5831
|
|
Nguyễn Hoàng Anh Khôi | Nam | 2010 | - | - | - | |||
|
5832
|
|
Nguyễn An Giang | Nữ | 2010 | - | - | - | w | ||
|
5833
|
|
Trương Gia Hân | Nữ | 2013 | - | - | - | w | ||
|
5834
|
|
Nguyễn Thanh Phong | Nam | 1998 | - | - | - | |||
|
5835
|
|
Võ Quỳnh Anh | Nữ | 2014 | - | - | - | w | ||
|
5836
|
|
Vũ Đăng Khoa | Nam | 2019 | - | - | - | |||
|
5837
|
|
Bùi Đình Gia Hưng | Nam | 2020 | - | - | - | |||
|
5838
|
|
Lê Mai Đình Nhân | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
5839
|
|
Nguyễn Xuân Quang | Nam | 1976 | - | - | - | |||
|
5840
|
|
Nguyễn Anh Kiệt | Nam | 2006 | - | 1552 | - | |||