| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
5821
|
|
Hoàng Lê Anh Khang | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
5822
|
|
Nguyễn Phước Trung | Nam | 1963 | IA,IO,RO | - | - | - | ||
|
5823
|
|
Nguyễn Nhật Minh | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
5824
|
|
Trần Huỳnh Tuấn Kiệt | Nam | 2018 | - | - | - | |||
|
5825
|
|
Thái Hoàng Anh | Nam | 1999 | - | - | - | |||
|
5826
|
|
Nguyễn Đức Anh | Nam | 2004 | - | - | - | |||
|
5827
|
|
Châu Tuấn Kiệt | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
5828
|
|
Vũ Ngọc Hân | Nữ | 2018 | - | - | - | w | ||
|
5829
|
|
Tạ Đỗ Sanh | Nam | 2002 | - | - | - | |||
|
5830
|
|
Võ Phước Tiến | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
5831
|
|
Lê Bảo Sơn | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
5832
|
|
Trần Tín Nghĩa | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
5833
|
|
Nguyễn Huỳnh Quốc Việt | Nam | 2002 | - | - | - | |||
|
5834
|
|
Vũ Gia Trưởng | Nam | 1984 | - | - | - | |||
|
5835
|
|
Nguyễn Mai Anh | Nữ | 2016 | - | - | - | w | ||
|
5836
|
|
Lê Danh Bảo Khánh | Nam | 2012 | - | 1494 | - | |||
|
5837
|
|
Nguyễn Tiến Đạt | Nam | 2014 | - | 1579 | 1479 | |||
|
5838
|
|
Bùi Hải Phong | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
5839
|
|
Nguyễn Vũ Hoàng | Nam | 2006 | - | - | - | |||
|
5840
|
|
Phạm Duy Khôi | Nam | 2016 | - | - | - | |||