DANH SÁCH FIDE KỲ THỦ CỜ VUA VIỆT NAM

Hướng dẫn truy vấn dữ liệu:
- Nhập một phần ký tự trong mỗi ô truy vấn: FIDEID; Tên không dấu hoặc có; Ngày sinh; Elo: nhập 24 => tìm >=2400; Danh hiệu. ; Tình trạng = i, wi (không đấu cờ chuẩn)
- Nhập chính xác toàn bộ ký tự trong mỗi ô truy vấn: Giới tính: M/F hoặc Nam/Nữ; Đẳng cấp: GM,IM,WGM,WIM,FM,WFM,CM,WCM
# FIDE ID Họ tên Phái Năm sinh Đẳng cấp Danh hiệu khác Chuẩn Nhanh Chớp Tình trạng
5821 FIDE 12482145 Lý Kiến Minh Nam 2012 - - -
5822 FIDE 561020001 Nguyễn Công Thắng Nam 2019 - - -
5823 FIDE 12418145 Phùng Đức Việt Nam 2006 - 1718 1714
5824 FIDE 561020257 Thái An Hy Nữ 2020 - - - w
5825 FIDE 12485217 Ninh Mạnh Trường Nam 1996 - - -
5826 FIDE 12423009 Nguyễn Quang Hưng Nam 1974 - - -
5827 FIDE 12488801 Nguyễn Khắc Phú Trọng Nam 2008 - 1666 -
5828 FIDE 12423777 Nguyễn Ngọc Linh Nữ 2007 - - - w
5829 FIDE 12490849 Nguyễn Dương Phong Nam 2014 - - 1432
5830 FIDE 12498017 Nguyễn Thiên Phú Nam 2016 - - -
5831 FIDE 12498785 Cao Thảo Hương Nữ 1990 - - 1779 w
5832 FIDE 12436321 Trần Nguyễn Đức Tâm Nam 2005 - - -
5833 FIDE 12439649 Vũ Đức Khang Nam 2012 - - -
5834 FIDE 12441953 Trần Ngọc Minh Đức Nam 2010 - 1580 -
5835 FIDE 12449121 Viên Đình Quang Minh Nam 2016 - - -
5836 FIDE 12451169 Phạm Nguyễn Bình Nam 2013 - - -
5837 FIDE 12453218 Nguyễn Mạnh Khiêm Nam 2012 - - -
5838 FIDE 12453730 Lê Hoàng Nam 2012 - 1410 1428
5839 FIDE 12453986 Nguyễn Nguyên Toàn Nam 2009 - - -
5840 FIDE 12456802 Lê Vũ Huy Hoàng Nam 2017 - - -