| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
581
|
|
Vũ Nguyễn Bảo Linh | Nữ | 2011 | 1813 | 1931 | 1890 | w | ||
|
582
|
|
Hoàng Minh Đức | Nam | 2004 | 1812 | 1687 | 1732 | i | ||
|
583
|
|
Hoàng Minh Thư | Nữ | 2000 | 1812 | - | - | wi | ||
|
584
|
|
Nguyễn Trần Huy Khánh | Nam | 2010 | 1812 | 1762 | 1635 | |||
|
585
|
|
Trần Nguyễn Mỹ Tiên | Nữ | 2007 | 1812 | 1921 | 1892 | w | ||
|
586
|
|
Đỗ Minh Quân | Nam | 2010 | 1811 | 1819 | 1752 | |||
|
587
|
|
Nguyễn Phúc Thành | Nam | 2006 | 1810 | 1757 | 1774 | i | ||
|
588
|
|
Lưu Minh Trang | Nữ | 2016 | 1810 | 1686 | 1701 | w | ||
|
589
|
|
Lưu Quốc Việt | Nam | 2008 | 1810 | 1748 | - | i | ||
|
590
|
|
Trần Trung Kiên | Nam | 2009 | 1809 | 1768 | 1853 | |||
|
591
|
|
Dương Thanh Huy | Nam | 2010 | 1809 | 1632 | 1669 | i | ||
|
592
|
|
Tống Nguyễn Gia Hưng | Nam | 2013 | 1807 | 1745 | 1848 | |||
|
593
|
|
Ngô Quang Trung | Nam | 2002 | 1807 | 1828 | 1825 | i | ||
|
594
|
|
Lý Khả Hân | Nữ | 2016 | 1807 | 1568 | 1670 | w | ||
|
595
|
|
Huỳnh Ngọc Thùy Linh | Nữ | 1997 | WFM | 1807 | 1891 | 1836 | wi | |
|
596
|
|
Trương Thanh Vân | Nữ | 2012 | 1806 | 1816 | 1843 | w | ||
|
597
|
|
Lê Thùy An | Nữ | 2002 | 1805 | 1790 | 1896 | wi | ||
|
598
|
|
Hồ Xuân Mai | Nữ | 1989 | 1804 | - | - | wi | ||
|
599
|
|
Trần Phúc Nguyên | Nam | 2008 | 1804 | - | - | |||
|
600
|
|
Lê Đình Khang | Nam | 1999 | 1802 | - | - | i | ||