| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
5741
|
|
Đinh Gia Phúc | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
5742
|
|
Trần Chấn Hưng | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
5743
|
|
Lê Ngọc Chính | Nam | 1995 | - | - | - | |||
|
5744
|
|
Trịnh Hải Phương | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
5745
|
|
Trần Phước Khôi | Nam | 2018 | - | - | - | |||
|
5746
|
|
Nguyen Le Phuc Quan | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
5747
|
|
Trương Khôi Nguyên | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
5748
|
|
Nguyễn Ngọc Thanh Trà | Nữ | 1996 | WCM | - | - | - | w | |
|
5749
|
|
Nguyễn Vũ Trường Giang | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
5750
|
|
Lâm Ngọc Khánh | Nam | 1998 | FA | - | - | - | ||
|
5751
|
|
Nguyễn Tú Anh | Nữ | 2015 | - | - | - | w | ||
|
5752
|
|
Lê Khánh Uyên | Nữ | 2014 | - | - | - | w | ||
|
5753
|
|
Lê Thu An | Nữ | 2013 | - | 1487 | 1479 | w | ||
|
5754
|
|
Hoàng Gia Phúc | Nam | 2018 | - | - | - | |||
|
5755
|
|
Trần Tuệ Lâm | Nữ | 2017 | - | - | - | w | ||
|
5756
|
|
Phan Tuấn Anh | Nam | 1983 | - | - | - | |||
|
5757
|
|
Mai Hữu Quốc | Nam | 1969 | - | 1725 | - | |||
|
5758
|
|
Nguyễn Khắc Cường | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
5759
|
|
Nguyễn Đình Cao Đạt | Nam | 2002 | - | - | - | |||
|
5760
|
|
Nguyễn Thị Anh Thư | Nữ | 2010 | - | - | - | w | ||