| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
5741
|
|
Lê Uyên Lê | Nữ | 2016 | - | - | - | w | ||
|
5742
|
|
Trần Bửu Duyên | Nam | 1982 | - | - | - | |||
|
5743
|
|
Nguyễn Lê Khánh Nguyên | Nam | 2008 | - | - | - | |||
|
5744
|
|
Đỗ Minh Đức | Nam | 2010 | - | - | - | |||
|
5745
|
|
Hoàng Đại Dương | Nam | 1982 | - | - | - | |||
|
5746
|
|
Nguyễn Quốc Trung | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
5747
|
|
Vũ Phạm Thế Anh | Nam | 2011 | - | - | - | |||
|
5748
|
|
Bùi Đăng Khoa | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
5749
|
|
Nguyễn Minh Đức | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
5750
|
|
Đinh Phúc Nguyên | Nam | 2011 | - | - | - | |||
|
5751
|
|
Lê Vũ Thiên Long | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
5752
|
|
Lê Trọng Đạt | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
5753
|
|
Nguyễn Công Quốc | Nam | 2018 | - | - | - | |||
|
5754
|
|
Thân Thiên Trí | Nam | 2012 | - | 1471 | - | |||
|
5755
|
|
Hồ Duy Nhất | Nam | 1991 | - | - | - | |||
|
5756
|
|
Phan Thành Nhân | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
5757
|
|
Nguyễn Trần Nam Đăng | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
5758
|
|
Lê Minh | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
5759
|
|
Nguyễn Hoàng Anh | Nam | 2018 | - | - | - | |||
|
5760
|
|
Nguyễn Thị Hoàng Oanh | Nữ | - | - | - | w | |||