| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
5721
|
|
Hồ Lê Hoàng Khôi | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
5722
|
|
Lê Đức Anh | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
5723
|
|
Nguyễn Tùng Dương | Nam | 2000 | - | - | - | |||
|
5724
|
|
Lê Xuân Phúc Đức | Nam | 2010 | - | - | - | |||
|
5725
|
|
Trần Trung Nguyên | Nam | 2002 | - | - | - | |||
|
5726
|
|
Lê Khắc Hoàng Tuấn | Nam | 2007 | - | - | - | |||
|
5727
|
|
Lâm Kỳ Sơn | Nam | 2007 | - | - | - | |||
|
5728
|
|
Vũ Hoàng Quân | Nam | 2012 | - | 1439 | 1484 | |||
|
5729
|
|
Đặng Trần Minh Phúc | Nam | 2007 | - | - | - | |||
|
5730
|
|
Lê Anh Đăng | Nam | 2008 | - | - | - | |||
|
5731
|
|
Lê Tiến Minh | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
5732
|
|
Vương Hồng Cường | Nam | 1983 | - | - | - | |||
|
5733
|
|
Nguyễn Anh Quân | Nam | 2007 | - | - | - | |||
|
5734
|
|
Trương Thiên Long | Nam | 2008 | - | - | - | |||
|
5735
|
|
Nguyễn Dương Phúc | Nam | 2019 | - | - | - | |||
|
5736
|
|
Lưu Minh Đức | Nam | 2009 | - | - | - | |||
|
5737
|
|
Trần Thanh Tân | Nam | 1989 | DI | - | - | - | ||
|
5738
|
|
Nguyễn Phúc Nguyên | Nam | 2018 | - | - | - | |||
|
5739
|
|
Nguyễn Minh Đan | Nữ | 2011 | - | 1437 | 1495 | w | ||
|
5740
|
|
Lê Xuân Kiên | Nam | 2017 | - | - | - | |||