| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
5721
|
|
Ngô Nguyễn Kỳ Phương | Nữ | 2009 | - | - | - | w | ||
|
5722
|
|
Lý Thiện Phúc | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
5723
|
|
Đỗ Phúc Gia Bảo | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
5724
|
|
Trương Đình Nhân | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
5725
|
|
Đinh Quý Lộc | Nam | 1994 | - | - | - | |||
|
5726
|
|
Phùng Đình Khánh | Nam | 1999 | NA | - | - | - | ||
|
5727
|
|
Bùi Quang Nam | Nam | 2011 | - | - | - | |||
|
5728
|
|
Mai Quốc An | Nam | 2014 | - | 1589 | 1688 | |||
|
5729
|
|
Nguyễn Trung Nguyên | Nam | 2018 | - | - | - | |||
|
5730
|
|
Ma Hữu Anh Phương | Nam | - | - | - | ||||
|
5731
|
|
Hoàng Trung Quân | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
5732
|
|
Nguyễn Hưng | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
5733
|
|
Lê Thanh Trà | Nữ | 2014 | - | - | - | w | ||
|
5734
|
|
Trần Đình Gia Huy | Nam | 2008 | - | - | - | |||
|
5735
|
|
Phạm Nguyễn Thiên Phước | Nam | 2017 | - | - | 1621 | |||
|
5736
|
|
Nguyễn Mạnh Hiếu | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
5737
|
|
Bùi Nguyễn Hằng My | Nữ | 2018 | - | - | - | w | ||
|
5738
|
|
Phan Nam Thanh | Nam | 2005 | - | - | - | |||
|
5739
|
|
Võ Ngọc Bảo Trân | Nữ | 2004 | - | - | - | w | ||
|
5740
|
|
Trần Thùy Chi | Nữ | 2014 | - | - | - | w | ||