| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
5701
|
|
Lê Nguyễn Thiện Minh | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
5702
|
|
Phạm Ngọc Sơn | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
5703
|
|
Phạm Ngô Cao Minh | Nam | 2014 | - | 1582 | - | |||
|
5704
|
|
Nguyễn Minh Hoàng | Nam | 2005 | - | - | - | |||
|
5705
|
|
Lê Nho Tân | Nam | 1989 | - | - | - | |||
|
5706
|
|
Lê Kiến Văn | Nam | 2019 | - | - | - | |||
|
5707
|
|
Ngô Duy Lâm | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
5708
|
|
Nguyễn Thái Bảo Chăm | Nữ | 2012 | - | - | - | w | ||
|
5709
|
|
Quách Bảo Minh | Nam | 2011 | - | - | - | |||
|
5710
|
|
Phạm Kỳ Anh | Nữ | 2013 | - | - | - | w | ||
|
5711
|
|
Đậu Thị Hằng Nga | Nữ | 2002 | - | - | - | w | ||
|
5712
|
|
Trần Minh Đức | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
5713
|
|
Phan Minh Khang | Nam | 2019 | - | - | - | |||
|
5714
|
|
Nguyễn Tấn Danh Tùng | Nam | 2009 | - | - | - | |||
|
5715
|
|
Trần Hiền Anh | Nữ | 2007 | - | - | - | w | ||
|
5716
|
|
Phan Quốc Anh | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
5717
|
|
Phạm Tùng Bách | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
5718
|
|
Bùi Hồng Nhung | Nữ | 2015 | - | - | - | w | ||
|
5719
|
|
Phạm Hoàng Minh Đức | Nam | 2019 | - | - | - | |||
|
5720
|
|
Huỳnh Thiên Thảo | Nữ | 2015 | - | - | - | w | ||