| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
5681
|
|
Ngô Tường An | Nữ | 2014 | - | - | - | w | ||
|
5682
|
|
Lê Minh Huy | Nam | 2020 | - | - | - | |||
|
5683
|
|
Bùi Huy Kiên | Nam | 2015 | - | 1401 | - | |||
|
5684
|
|
Nguyễn Thanh Long | Nam | 1995 | NA | - | - | - | ||
|
5685
|
|
Nguyễn Phan Khánh Vy | Nữ | 2019 | - | - | - | w | ||
|
5686
|
|
Bùi Thị Hồng Khanh | Nam | 1981 | DI | - | - | - | ||
|
5687
|
|
Phạm Nguyễn Phú Vinh | Nam | 2005 | - | - | - | |||
|
5688
|
|
Ngô Anh Thư | Nữ | 2006 | - | - | - | w | ||
|
5689
|
|
Nguyễn Huy Hiệp | Nam | 2001 | - | - | - | |||
|
5690
|
|
Nguyễn Hà Ngọc Tiên | Nữ | 2012 | - | - | - | w | ||
|
5691
|
|
Trần Cao Minh Anh | Nữ | 2006 | - | - | - | w | ||
|
5692
|
|
Nguyễn Hoàng Long | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
5693
|
|
Lê Thái Học | Nam | 2003 | - | - | - | |||
|
5694
|
|
Đỗ Anh Đức | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
5695
|
|
Bùi Quang Dũng | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
5696
|
|
Nguyễn Anh Mẫn | Nam | 1979 | - | - | - | |||
|
5697
|
|
Hoàng Nguyên Sỹ Phúc | Nam | 2016 | - | 1672 | 1611 | |||
|
5698
|
|
Đinh Trần Nhật Anh | Nam | 2011 | - | - | - | |||
|
5699
|
|
Nguyễn Gia Mạnh | Nam | 2008 | - | - | - | |||
|
5700
|
|
Trần Phạm Bảo Lam | Nữ | 2013 | - | - | - | w | ||