| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
5681
|
|
Hoàng Lê Anh Khang | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
5682
|
|
Nguyễn Phước Trung | Nam | 1963 | IA,IO,RO | - | - | - | ||
|
5683
|
|
Nguyễn Nhật Minh | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
5684
|
|
Trần Huỳnh Tuấn Kiệt | Nam | 2018 | - | - | - | |||
|
5685
|
|
Thái Hoàng Anh | Nam | 1999 | - | - | - | |||
|
5686
|
|
Nguyễn Đức Anh | Nam | 2004 | - | - | - | |||
|
5687
|
|
Châu Tuấn Kiệt | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
5688
|
|
Vũ Ngọc Hân | Nữ | 2018 | - | - | - | w | ||
|
5689
|
|
Tạ Đỗ Sanh | Nam | 2002 | - | - | - | |||
|
5690
|
|
Võ Phước Tiến | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
5691
|
|
Lê Bảo Sơn | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
5692
|
|
Trần Tín Nghĩa | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
5693
|
|
Nguyễn Huỳnh Quốc Việt | Nam | 2002 | - | - | - | |||
|
5694
|
|
Vũ Gia Trưởng | Nam | 1984 | - | - | - | |||
|
5695
|
|
Nguyễn Mai Anh | Nữ | 2016 | - | - | - | w | ||
|
5696
|
|
Lê Danh Bảo Khánh | Nam | 2012 | - | 1494 | - | |||
|
5697
|
|
Nguyễn Tiến Đạt | Nam | 2014 | - | 1579 | 1479 | |||
|
5698
|
|
Bùi Hải Phong | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
5699
|
|
Nguyễn Vũ Hoàng | Nam | 2006 | - | - | - | |||
|
5700
|
|
Phạm Duy Khôi | Nam | 2016 | - | - | - | |||