| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
5661
|
|
Vương Trang Thư | Nữ | 2014 | - | - | - | w | ||
|
5662
|
|
Nguyễn Minh Tâm | Nam | 2019 | - | - | - | |||
|
5663
|
|
Nguyễn Như Khôi Nguyên | Nam | 2009 | - | - | - | |||
|
5664
|
|
Hoàng Ngọc Anh Thy | Nữ | 2019 | - | - | - | w | ||
|
5665
|
|
Nguyễn Gia Khánh | Nam | 2019 | - | - | - | |||
|
5666
|
|
Lê Nguyên Dạ Hiền | Nữ | 1985 | - | - | - | w | ||
|
5667
|
|
Nguyễn Hoàng Lan | Nữ | 2010 | - | - | - | w | ||
|
5668
|
|
Nguyễn Hoàng Thành | Nam | 2000 | - | - | - | |||
|
5669
|
|
Trần Nguyễn Tuệ Nhi | Nữ | 2017 | - | - | - | w | ||
|
5670
|
|
Nguyễn Đình Trinh Đạt | Nam | 2003 | - | - | - | |||
|
5671
|
|
Đỗ Hoàng Linh | Nam | 2008 | - | - | - | |||
|
5672
|
|
Trần Quốc Huy | Nam | 2011 | - | - | - | |||
|
5673
|
|
Lê Hoàng | Nam | 2003 | - | - | - | |||
|
5674
|
|
Lê Hữu Thiện Long | Nam | 2017 | - | - | 1455 | |||
|
5675
|
|
Đặng Hữu Bình | Nam | 2006 | - | - | - | |||
|
5676
|
|
Nguyễn Vũ Hoàng Dũng | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
5677
|
|
Nguyễn Minh Tuấn | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
5678
|
|
Trần Minh Trí | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
5679
|
|
Phạm Nhật Bảo Long | Nam | 2011 | - | - | - | |||
|
5680
|
|
Tô Minh | Nam | 2006 | - | - | - | |||