| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
5641
|
|
Nguyễn Phương Thảo Đan | Nữ | 2020 | - | - | - | w | ||
|
5642
|
|
Trần Đăng Khôi | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
5643
|
|
Thiêm Gia Phúc Khang | Nam | 2011 | - | - | - | |||
|
5644
|
|
Trương Hoàng Uyên Phương | Nữ | 2015 | - | 1606 | - | w | ||
|
5645
|
|
Bùi Quang Tuấn | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
5646
|
|
Lê Hồng Thái | Nam | 2006 | - | - | - | |||
|
5647
|
|
Dương Nhật Thành | Nam | 2009 | - | - | - | |||
|
5648
|
|
Trần Ngọc Quý | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
5649
|
|
Nguyễn Thế Cường | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
5650
|
|
Đặng Phương Nam | Nam | 2011 | - | 1692 | 1596 | |||
|
5651
|
|
Nguyễn Quang Nhật | Nam | 2016 | - | 1454 | 1532 | |||
|
5652
|
|
Lê Nhật Linh Đan | Nữ | 2012 | - | 1559 | 1507 | w | ||
|
5653
|
|
Phùng Anh Văn | Nam | 2004 | - | 1584 | - | |||
|
5654
|
|
Nguyễn Huy Quang Phúc | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
5655
|
|
Phạm Khôi Nguyên | Nam | 2014 | - | - | 1476 | |||
|
5656
|
|
Nguyễn Tường Quân | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
5657
|
|
Dương Tuấn Hưng | Nam | 2010 | - | - | - | |||
|
5658
|
|
Nguyễn Khắc Lộc | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
5659
|
|
Trần Lê Chí Cường | Nam | 2011 | - | - | - | |||
|
5660
|
|
Lâm Võ Hiếu Hòa | Nữ | 2015 | - | - | - | w | ||