| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
5641
|
|
Lê Minh Triết | Nam | 2017 | - | 1637 | 1599 | |||
|
5642
|
|
Phạm Nguyễn Diệp Linh | Nữ | 2020 | - | - | - | w | ||
|
5643
|
|
La Chí Nhân | Nam | 1976 | - | - | - | |||
|
5644
|
|
Nguyễn Thiên Phúc | Nam | 1979 | NA | - | - | - | ||
|
5645
|
|
Phan Huỳnh Thế Anh | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
5646
|
|
Lê Minh Dương | Nam | 1996 | - | - | - | |||
|
5647
|
|
Phạm Hữu Bình | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
5648
|
|
Nguyễn Vũ Long | Nam | 1990 | - | - | 1977 | |||
|
5649
|
|
Trần Văn Hải | Nam | 1956 | DI | - | - | - | ||
|
5650
|
|
Võ Hiên Khải | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
5651
|
|
Huỳnh Trịnh Đăng Nguyên | Nam | 2004 | - | 1663 | 1546 | |||
|
5652
|
|
Ngô Minh Dương | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
5653
|
|
Huỳnh Phúc | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
5654
|
|
Đinh Nhật Minh | Nữ | 2006 | - | - | - | w | ||
|
5655
|
|
Nguyễn Vũ Hải Đăng | Nam | 2018 | - | - | - | |||
|
5656
|
|
Tống Hoàng Minh | Nam | 2006 | - | - | - | |||
|
5657
|
|
Trần Tường Bách | Nam | 2020 | - | - | - | |||
|
5658
|
|
Trần Khắc Việt | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
5659
|
|
Trương Gia Phát | Nam | 2010 | - | - | - | |||
|
5660
|
|
Nguyễn Minh Nhật | Nam | 2018 | - | - | - | |||