| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
5601
|
|
Lê Minh Khôi | Nam | 2014 | - | 1641 | 1505 | |||
|
5602
|
|
Nguyễn Thành Vinh | Nam | 2018 | - | - | - | |||
|
5603
|
|
La Nguyễn Thế Kỳ | Nam | 2013 | - | 1649 | - | |||
|
5604
|
|
Lưu Trọng Phúc | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
5605
|
|
Nguyễn Minh Hiếu | Nam | 2006 | - | - | - | |||
|
5606
|
|
Châu Quốc Hiếu | Nam | 1984 | - | - | - | |||
|
5607
|
|
Đỗ Trung Tuấn | Nam | 1986 | NA | - | - | - | ||
|
5608
|
|
Vũ Hải Đức | Nam | 1999 | - | - | - | |||
|
5609
|
|
Nguyễn Duy Tân | Nam | 2003 | - | - | - | |||
|
5610
|
|
Nguyễn Ngô Khánh Nguyên | Nam | 2018 | - | - | - | |||
|
5611
|
|
Trần Thị Diễm Quỳnh | Nữ | 2008 | - | - | - | w | ||
|
5612
|
|
Lê Minh Quang | Nam | 2009 | - | - | - | |||
|
5613
|
|
Hồ Phúc Lâm | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
5614
|
|
Nguyễn Đặng Nhật Long | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
5615
|
|
Hoàng Phương Hiên | Nữ | 1985 | - | - | - | w | ||
|
5616
|
|
Nguyễn Đăng Khoa | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
5617
|
|
Trần An Nguyên | Nam | 2010 | - | 1513 | - | |||
|
5618
|
|
Bảo Duyên Anh | Nữ | 2002 | - | - | - | w | ||
|
5619
|
|
Lê Gia Hưng | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
5620
|
|
Nguyễn Thành Vỹ | Nam | 2003 | - | - | - | |||