| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
5601
|
|
Lê Ngọc Chính | Nam | 1995 | - | - | - | |||
|
5602
|
|
Trịnh Hải Phương | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
5603
|
|
Trần Phước Khôi | Nam | 2018 | - | - | - | |||
|
5604
|
|
Nguyen Le Phuc Quan | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
5605
|
|
Trương Khôi Nguyên | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
5606
|
|
Nguyễn Khánh Ngọc | Nữ | 2017 | - | - | - | w | ||
|
5607
|
|
Nguyễn Ngọc Thanh Trà | Nữ | 1996 | WCM | - | - | - | w | |
|
5608
|
|
Nguyễn Vũ Trường Giang | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
5609
|
|
Lâm Ngọc Khánh | Nam | 1998 | FA | - | - | - | ||
|
5610
|
|
Nguyễn Tú Anh | Nữ | 2015 | - | - | - | w | ||
|
5611
|
|
Lê Khánh Uyên | Nữ | 2014 | - | - | - | w | ||
|
5612
|
|
Lê Thu An | Nữ | 2013 | - | 1417 | 1453 | w | ||
|
5613
|
|
Hoàng Gia Phúc | Nam | 2018 | - | - | - | |||
|
5614
|
|
Trần Tuệ Lâm | Nữ | 2017 | - | - | - | w | ||
|
5615
|
|
Phan Tuấn Anh | Nam | 1983 | - | - | - | |||
|
5616
|
|
Mai Hữu Quốc | Nam | 1969 | - | 1725 | - | |||
|
5617
|
|
Nguyễn Khắc Cường | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
5618
|
|
Nguyễn Đình Cao Đạt | Nam | 2002 | - | - | - | |||
|
5619
|
|
Nguyễn Thị Anh Thư | Nữ | 2010 | - | - | - | w | ||
|
5620
|
|
Nguyễn Lê Gia Phúc | Nam | 2016 | - | - | - | |||