| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
5581
|
|
Lê Quỳnh Anh | Nữ | 2003 | - | - | - | w | ||
|
5582
|
|
Nguyễn Thị Lan | Nữ | 1986 | - | - | - | w | ||
|
5583
|
|
Bùi Công Đông | Nam | 1958 | - | - | - | |||
|
5584
|
|
Đặng Hoàng Khánh | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
5585
|
|
Phan Đình Quang Đức | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
5586
|
|
Nguyễn Quang Bách | Nam | 2011 | - | - | - | |||
|
5587
|
|
Phan Hữu Đức | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
5588
|
|
Nguyễn Quang Minh | Nam | 2011 | - | 1534 | 1595 | |||
|
5589
|
|
Nguyễn Tuấn Kiệt | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
5590
|
|
Nguyễn Minh Tuấn | Nam | 2018 | - | - | - | |||
|
5591
|
|
Nguyễn Đức Khang | Nam | 2010 | - | - | - | |||
|
5592
|
|
Phạm Hùng Cường | Nam | 2020 | - | - | - | |||
|
5593
|
|
Lê Minh Huy | Nam | 2008 | - | - | - | |||
|
5594
|
|
Huỳnh Phạm Trà My | Nữ | 2008 | - | - | - | w | ||
|
5595
|
|
Vũ Duy Hưng | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
5596
|
|
Tô Lâm | Nam | 2010 | - | - | - | |||
|
5597
|
|
Nguyễn Văn Dũng | Nam | 2009 | - | - | - | |||
|
5598
|
|
Nguyễn Thục Minh | Nữ | 2015 | - | - | - | w | ||
|
5599
|
|
Đinh Gia Phúc | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
5600
|
|
Trần Chấn Hưng | Nam | 2017 | - | - | - | |||