| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
5561
|
|
Huỳnh Hữu Nhân | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
5562
|
|
Nguyễn Bảo An | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
5563
|
|
Lê Đình Phan Hiển | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
5564
|
|
Trần Trí Dũng | Nam | 2011 | - | - | - | |||
|
5565
|
|
Lê Huỳnh Phúc Nguyên | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
5566
|
|
Nguyễn Khải Minh | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
5567
|
|
Trần Tuấn Anh | Nam | 2010 | - | - | - | |||
|
5568
|
|
Nguyễn Đăng Duy | Nam | 2013 | - | 1478 | 1475 | |||
|
5569
|
|
Võ Hồng Thiên Ngọc | Nữ | 2013 | - | - | 1497 | w | ||
|
5570
|
|
Đặng Phú Hào | Nam | 2016 | - | 1451 | 1476 | |||
|
5571
|
|
Bùi Nguyên Vỹ | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
5572
|
|
Nguyễn Xuân Diễn | Nam | 2011 | - | 1605 | 1577 | |||
|
5573
|
|
Tô Kiến Tâm | Nam | 2018 | - | - | - | |||
|
5574
|
|
Nguyễn Ngọc Quỳnh Như | Nữ | 2014 | - | - | - | w | ||
|
5575
|
|
Hồ Khánh An | Nữ | 2018 | - | - | - | w | ||
|
5576
|
|
Võ Đình Huy | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
5577
|
|
Nguyễn Ngọc Tuấn Hưng | Nam | 2011 | - | - | - | |||
|
5578
|
|
Phan Trung Hữu Trí | Nam | 2018 | - | - | - | |||
|
5579
|
|
Trần Bảo Nam | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
5580
|
|
Trần Minh Anh | Nữ | 1998 | NA | - | - | - | w | |