| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
5521
|
|
Võ Phúc Nguyên | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
5522
|
|
Phan Nguyễn Nhật Khôi | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
5523
|
|
Phạm Tuấn Sang | Nam | 2008 | - | - | - | |||
|
5524
|
|
Lê Xuân Huy | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
5525
|
|
Ngô Anh Hai | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
5526
|
|
Đàm Phi Long | Nam | 2000 | - | - | - | |||
|
5527
|
|
Bùi Anh Thái | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
5528
|
|
Trần Trung Dũng | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
5529
|
|
Hà Gia Khang | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
5530
|
|
Nguyễn Phạm Đại Nam | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
5531
|
|
Trương Đình Hoàng Việt | Nam | 2017 | - | 1534 | - | |||
|
5532
|
|
Nguyễn Mạnh Tân | Nam | 2001 | - | - | - | |||
|
5533
|
|
Phạm Nhật Tâm | Nam | 2015 | - | - | 1485 | |||
|
5534
|
|
Lý Bảo Nguyên | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
5535
|
|
Nguyễn Vĩnh Huy Thông | Nam | 2001 | - | - | - | |||
|
5536
|
|
Vũ Nguyên Hiếu | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
5537
|
|
Khuất Văn Hải Lâm | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
5538
|
|
Hồ Mai Khanh | Nữ | 2009 | - | - | 1436 | w | ||
|
5539
|
|
Nguyễn Lê Thái Duy | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
5540
|
|
Nguyễn Thị Quỳnh Thơ | Nữ | 1998 | - | - | - | w | ||