| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
5521
|
|
Nguyên Khang | Nam | 2011 | - | - | - | |||
|
5522
|
|
Nguyễn Đức Phương | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
5523
|
|
Lê Hoàng Quân | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
5524
|
|
Vũ Hoàng Hải | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
5525
|
|
Trịnh Phương Đông | Nam | 2009 | - | - | 1567 | |||
|
5526
|
|
Phùng Quốc Thắng | Nam | 1991 | NA | - | - | - | ||
|
5527
|
|
Vi Ngọc Sơn | Nam | 1982 | - | 1617 | 1571 | |||
|
5528
|
|
Hoàng Minh Thuận | Nam | 2001 | - | - | - | |||
|
5529
|
|
Nguyễn Hữu Tiến | Nam | 2003 | - | - | 1446 | |||
|
5530
|
|
Phạm Phúc Nguyên | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
5531
|
|
Nguyễn Ngọc Bảo Hân | Nữ | 2009 | - | - | - | w | ||
|
5532
|
|
Phạm Thái Tuấn | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
5533
|
|
Nguyễn Văn Minh Đức | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
5534
|
|
Võ Thị Kim Dung | Nữ | 1999 | NA | - | - | - | w | |
|
5535
|
|
Hoàng Minh Trí | Nam | 2011 | - | - | 1495 | |||
|
5536
|
|
Lê Bá Khang | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
5537
|
|
Nguyễn Hữu Quân | Nam | 2018 | - | - | - | |||
|
5538
|
|
Hoàng Thiên Phúc | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
5539
|
|
Trịnh Bảo Nam | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
5540
|
|
Lê Hồng Nhung | Nữ | 1999 | - | - | - | w | ||