| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
5481
|
|
Nguyễn Phi Nhung | Nữ | 2008 | - | 1471 | - | w | ||
|
5482
|
|
Đào Anh Quân | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
5483
|
|
Nguyễn Đăng Khoa | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
5484
|
|
Nguyễn Đoàn Hòa Khang | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
5485
|
|
Lê Duy Bảo | Nam | 2007 | - | - | - | |||
|
5486
|
|
Nguyễn Văn Minh Trí | Nam | 2014 | - | - | 1536 | |||
|
5487
|
|
Nguyễn Hải Minh | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
5488
|
|
Đỗ Nhật Minh | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
5489
|
|
Nguyễn Gia Thành | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
5490
|
|
Phạm Tuấn Kiệt | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
5491
|
|
Lê Ngọc Hân | Nữ | 2014 | - | 1402 | 1506 | w | ||
|
5492
|
|
Hoàng Ngọc Dũng | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
5493
|
|
Lâm Hưng Thiên Trang | Nữ | 2015 | - | - | - | w | ||
|
5494
|
|
Hồ Ngọc Tuấn Vũ | Nam | 1990 | - | - | - | |||
|
5495
|
|
Phạm Thanh Phúc | Nam | 1983 | - | - | - | |||
|
5496
|
|
Hoàng Ngô Bảo Châu | Nam | 2011 | - | - | - | |||
|
5497
|
|
Phan Hoàng Khánh Nam | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
5498
|
|
Lưu Hoàng Khiêm | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
5499
|
|
Vũ Duy Quang | Nam | 2008 | - | 1717 | - | |||
|
5500
|
|
Châu Thiện Nhân | Nam | 2008 | - | 1741 | - | |||