| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
5461
|
|
Ngô Thị Cẩm Tú | Nữ | 1985 | NA | - | - | - | w | |
|
5462
|
|
An Chí Dũng | Nam | 2010 | - | - | - | |||
|
5463
|
|
Vũ Anh Tuấn | Nam | 2008 | - | - | - | |||
|
5464
|
|
Nguyễn Đình Đức Tú | Nam | 2008 | - | 1501 | - | |||
|
5465
|
|
Vũ Thị Thảo Nguyên | Nữ | 2005 | - | - | - | w | ||
|
5466
|
|
Võ Phúc Khang | Nam | 2007 | - | 1632 | - | |||
|
5467
|
|
Lương Vĩnh Thiệu | Nam | 2004 | - | - | - | |||
|
5468
|
|
Lữ Hoàng Ngân | Nữ | 2017 | - | - | - | w | ||
|
5469
|
|
Ngô Đức Thịnh | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
5470
|
|
Trần Thiên Thảo | Nữ | 2010 | - | - | - | w | ||
|
5471
|
|
Phạm Anh Khoa | Nam | 2010 | - | - | - | |||
|
5472
|
|
Lê Ngọc Hành Thiện | Nữ | 2007 | - | - | - | w | ||
|
5473
|
|
Nguyễn Nam Anh | Nam | 2007 | - | - | - | |||
|
5474
|
|
Nguyễn Trần Thiên An | Nữ | 2018 | - | - | - | w | ||
|
5475
|
|
Phạm Đức Vương | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
5476
|
|
Nguyễn Đoàn Quang Huy | Nam | 2008 | - | - | - | |||
|
5477
|
|
Đặng Vũ Thùy Trang | Nữ | 2010 | - | - | - | w | ||
|
5478
|
|
Phan Hà Anh | Nữ | 2015 | - | - | - | w | ||
|
5479
|
|
Phan Lê Huy | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
5480
|
|
Trần Vũ Khánh Ngọc | Nữ | 2017 | - | - | - | w | ||