| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
5441
|
|
Thái Thịnh | Nam | 2009 | - | - | - | |||
|
5442
|
|
Nguyễn Thiên Kim | Nữ | 2012 | - | - | - | w | ||
|
5443
|
|
Nguyễn Đức Tuấn | Nam | 2008 | - | 1541 | 1672 | |||
|
5444
|
|
Nguyễn Thị Kim Phúc | Nữ | 2009 | - | 1549 | - | w | ||
|
5445
|
|
Vũ Hàm Thiếu | Nam | 2004 | - | - | - | |||
|
5446
|
|
Hoàng Trọng Nam Cường | Nam | 2010 | - | - | - | |||
|
5447
|
|
Vũ Quang Hải | Nam | 2011 | - | - | - | |||
|
5448
|
|
Nguyễn Lê Hoàng Huy | Nam | 2011 | - | - | 1594 | |||
|
5449
|
|
Lê Như Thỏa | Nam | 1994 | - | 1425 | 1446 | |||
|
5450
|
|
Lê Minh Đức | Nam | 2007 | - | - | - | |||
|
5451
|
|
Phạm Hải Khôi | Nam | 2012 | - | 1468 | 1493 | |||
|
5452
|
|
Trương Hoàng Chí Anh | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
5453
|
|
Trịnh Minh Khôi | Nam | 2019 | - | - | - | |||
|
5454
|
|
Huỳnh Văn Bưng | Nam | 1990 | NA | - | - | - | ||
|
5455
|
|
Đào Thế Nam | Nam | 2006 | - | - | - | |||
|
5456
|
|
Trịnh Đức Duy | Nam | 2017 | - | 1496 | 1532 | |||
|
5457
|
|
Vũ Ngọc Bích | Nữ | 2004 | - | - | - | w | ||
|
5458
|
|
Lê Mạnh Cường | Nam | 2010 | - | - | - | |||
|
5459
|
|
Châu Đinh Thảo Ngân | Nữ | 2014 | - | - | - | w | ||
|
5460
|
|
Huỳnh Thị Tím | Nữ | 1978 | - | - | - | w | ||