| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
5441
|
|
Trần Nguyễn Đức Tâm | Nam | 2005 | - | - | - | |||
|
5442
|
|
Vũ Đức Khang | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
5443
|
|
Trần Ngọc Minh Đức | Nam | 2010 | - | 1580 | - | |||
|
5444
|
|
Viên Đình Quang Minh | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
5445
|
|
Đàm Mộc Tiên | Nữ | 2017 | - | 1419 | 1729 | w | ||
|
5446
|
|
Phạm Nguyễn Bình | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
5447
|
|
Nguyễn Mạnh Khiêm | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
5448
|
|
Lê Hoàng | Nam | 2012 | - | 1432 | 1460 | |||
|
5449
|
|
Nguyễn Nguyên Toàn | Nam | 2009 | - | - | - | |||
|
5450
|
|
Lê Vũ Huy Hoàng | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
5451
|
|
Nguyễn Minh Khoa | Nam | 1999 | - | 1430 | - | |||
|
5452
|
|
Nguyễn Hoàng Minh | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
5453
|
|
Nguyễn Việt Thành | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
5454
|
|
Hoàng Phan Minh | Nam | 1989 | - | - | - | |||
|
5455
|
|
Nguyễn Minh Trí | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
5456
|
|
Lê Quang Huy | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
5457
|
|
Phạm Lê Quốc Khánh | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
5458
|
|
Nguyễn Minh Hoàng | Nam | 2013 | - | - | - | |||
|
5459
|
|
Nguyễn Thiện Vĩ | Nam | 2020 | - | - | - | |||
|
5460
|
|
Trần Nam Kiên | Nam | 2018 | - | - | - | |||