| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
5421
|
|
Nguyễn Bảo Minh | Nam | 2005 | - | 1593 | - | |||
|
5422
|
|
Lê Huy Khánh | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
5423
|
|
Đặng Chí Công | Nam | 2002 | - | - | - | |||
|
5424
|
|
Trần Minh Trí | Nam | 2015 | - | - | 1591 | |||
|
5425
|
|
Nguyễn Anh Khoa | Nam | 2005 | - | - | - | |||
|
5426
|
|
Nguyễn Tiến Đạt | Nam | 2000 | - | - | - | |||
|
5427
|
|
Trương Anh Tuấn | Nam | 2007 | - | - | - | |||
|
5428
|
|
Thân Đoàn Thuận | Nam | 2002 | - | - | - | |||
|
5429
|
|
Nguyễn Thị Như Ngọc | Nữ | 1992 | - | - | - | w | ||
|
5430
|
|
Trần Nhã Phương | Nữ | 2015 | - | - | - | w | ||
|
5431
|
|
Ngô Trọng Quốc Đạt | Nam | 2007 | - | - | - | |||
|
5432
|
|
Lý Kiến Minh | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
5433
|
|
Phùng Đức Việt | Nam | 2006 | - | 1718 | - | |||
|
5434
|
|
Ninh Mạnh Trường | Nam | 1996 | - | - | - | |||
|
5435
|
|
Nguyễn Quang Hưng | Nam | 1974 | - | - | - | |||
|
5436
|
|
Nguyễn Khắc Phú Trọng | Nam | 2008 | - | 1666 | - | |||
|
5437
|
|
Nguyễn Ngọc Linh | Nữ | 2007 | - | - | - | w | ||
|
5438
|
|
Nguyễn Dương Phong | Nam | 2014 | - | - | 1458 | |||
|
5439
|
|
Nguyễn Thiên Phú | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
5440
|
|
Cao Thảo Hương | Nữ | 1990 | - | - | 1778 | w | ||